Người trong làng An Phú bắt đầu sợ cái giờ đó.
Hai giờ sáng.
Không phải vì ma quỷ. Cũng không phải vì tiếng nước sông Cái vỗ bờ trong đêm mưa. Mà vì một cái bóng người—lầm lũi, lặng lẽ, đều đặn như kim đồng hồ—cứ đúng giờ ấy lại bước xuống sông, rồi mất hút giữa dòng nước đen kịt.
Người ta nói, kẻ đó hoặc là đi ăn trộm… hoặc là đang giấu một bí mật không ai được biết.
Và cái tên được nhắc đến, lúc đầu còn dè dặt, sau thì trở thành chuyện quen miệng trong mỗi bữa trà dư tửu hậu:
Ba Lụa.
Làng An Phú nằm kẹp giữa con sông Cái, nước hiền lành ban ngày nhưng đêm xuống thì tối sâu như nuốt cả ánh trăng. Một bên là ruộng lúa, ao cá—tài sản của cả làng. Bên kia là bãi bồi hoang, lau sậy mọc cao quá đầu người, nơi chẳng ai muốn bén mảng, nhất là sau khi mặt trời lặn.
Nhưng Ba Lụa thì khác.
Không ai nhớ rõ lão bao nhiêu tuổi. Chỉ biết lưng lão đã còng, da lão đã sạm, giọng lão khàn như tiếng gió thổi qua mái tôn rỉ. Vợ mất từ lâu. Con trai bỏ đi biệt xứ, không một lần quay lại.
Lão sống một mình trong căn chòi ọp ẹp, ngày ngày nhặt ve chai, ai thuê gì làm nấy. Nghèo đến mức, có hôm ăn không đủ no.
Nhưng điều khiến người ta để ý… là ban đêm.
Đúng 2 giờ sáng, không lệch một phút.
Lão bước ra bờ sông, cởi áo, buộc một cái túi ni lông sau lưng, rồi lặng lẽ bơi qua bãi bồi bên kia.
Đêm nào cũng vậy.
Mưa cũng bơi. Gió cũng bơi. Nước dâng cao, lạnh cắt da… vẫn bơi.
Ban đầu, mấy thanh niên đi giăng lưới thấy, tưởng ma nước. Có đứa hoảng đến mức suýt bỏ cả lưới chạy. Nhưng rồi thấy đi thấy lại, nhận ra đó là người.
Là Ba Lụa.
Và thế là lời đồn bắt đầu nảy ra, rồi lan nhanh như cỏ dại gặp mưa.
“Ổng đi trộm cá.”
“Ban ngày không dám, đêm mới lén lút.”
“Nhìn vậy mà gian lắm.”
Không ai hỏi thẳng. Nhưng ánh mắt thì đã thay đổi. Những cái nhìn né tránh. Những cái nhếch môi. Những câu nói bỏ lửng.
Ba Lụa biết.
Nhưng lão không nói gì.
Nước sông Cái về đêm lạnh buốt, nhất là mùa mưa. Có những hôm gió quất rát mặt, sương xuống dày đặc, đứng trên bờ còn thấy run, huống chi là ngâm mình dưới nước.
Vậy mà đêm nào Ba Lụa cũng xuống.
Chậm rãi. Đều đặn. Như thể cơ thể lão đã quen với cái lạnh ấy từ lâu.
Cái túi ni lông buộc sau lưng lão—thứ mà người ta nghĩ là đựng cá trộm được—thực ra lại chứa những thứ chẳng ai thèm lấy.
Cơm nguội xin được.
Bánh mì mốc, cắt bỏ phần hư.
Xương heo người ta vứt.
Có hôm chỉ là mấy mẩu thức ăn thừa.
Bơi sang bờ bên kia, lão không hề bén mảng đến ao cá.
Lão đi sâu vào lau sậy.
Ở đó, dưới một gốc bần già bị sét đánh cụt ngọn, có một bầy chó hoang.
Bảy con.
Gầy trơ xương, lông xơ xác, mắt trũng sâu. Có con bị què, có con tai rách, có con gần như chỉ còn da bọc xương.
Nhưng chúng không sủa.
Chỉ khi nghe tiếng nước lội quen thuộc, cả bầy mới ngẩng đầu, tai vểnh lên, mắt sáng hẳn.
Ba Lụa đặt túi xuống, ngồi xổm.
“Ăn đi tụi bây…”
Giọng lão nhỏ, khàn, như sợ làm động đêm.
Lũ chó tiến lại. Không tranh giành. Không cắn xé. Như thể chúng đã quen với một thứ trật tự kỳ lạ: con nhỏ nhường con lớn, con lớn lại đẩy phần cho con yếu nhất.
Ba Lụa ngồi nhìn.
Có những đêm thức ăn không đủ. Lão bẻ nhỏ từng miếng, chia đều. Đôi khi, lão chỉ ngồi đó… nhìn chúng ăn.
Lão không ăn trước chúng.
Có đêm, lão không ăn.
Ít ai biết, Ba Lụa từng là lính.
Nhiều năm trước, trong những cánh rừng U Minh, lão cùng đồng đội lạc đơn vị. Lương thực cạn. Người đói lả. Có kẻ đã tính chuyện bỏ mạng giữa rừng.
Rồi một con chó rừng xuất hiện.
Nó đi theo họ.
Ba ngày.
Đến ngày thứ tư, nó vướng mìn.
Thịt của nó… đã cứu cả tiểu đội.
Đêm đó, Ba Lụa ngồi rất lâu bên xác con vật. Không ai nghe rõ lão nói gì, chỉ thấy môi lão mấp máy.
Sau này, có người kể lại, lão từng nói một câu:
“Nếu tao còn sống… tao không để chó chết đói nữa.”
Một câu nói trong rừng.
Nhưng lão mang theo… suốt cả đời.
Đêm định mệnh đến mà chẳng ai để ý.
Mưa lớn từ thượng nguồn đổ về, nước sông dâng cao, chảy xiết hơn thường lệ. Người trong làng đóng cửa sớm, không ai ra ngoài.
Nhưng đúng 2 giờ sáng…
Ba Lụa vẫn ra bờ sông.
Có người thấy lão đứng lâu hơn mọi hôm. Có người nghe lão ho khan vài tiếng.
Nhưng rồi… lão vẫn xuống nước.
Giữa dòng, cơn chuột rút bất ngờ ập đến.
Chân lão cứng lại.
Túi thức ăn bung ra, trôi theo dòng nước.
Ba Lụa chới với.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, nhịp bơi của lão vỡ vụn.
Nước cuốn mạnh.
Bờ bên kia, trong lau sậy…
Bầy chó bắt đầu sủa.
Không phải sủa cảnh giác.
Mà là sủa hoảng loạn.
Chúng chạy dọc bờ, tru lên từng hồi dài, xé toạc màn đêm.
Nhưng không ai nghe thấy.
Ba ngày sau, người ta tìm thấy xác Ba Lụa, mắc vào một đám lục bình.
Đám tang diễn ra vội vã. Vài người đến cho có lệ. Có người lắc đầu:
“Tham thì chết.”
“Trộm cá riết rồi gặp quả báo.”
Câu chuyện tưởng như kết thúc ở đó.
Cho đến khi thằng Tí—đứa chăn trâu—chạy về làng, mặt trắng bệch.
“Ngoài bãi bồi… có cái gì đó…”
Người ta theo nó ra.
Và lần đầu tiên, họ bước vào nơi Ba Lụa vẫn đến mỗi đêm.
Dưới gốc bần già…
Bảy con chó nằm im.
Không sủa. Không chạy.
Trước mặt chúng là một đống thức ăn đã thối rữa—cơm, bánh mì, xương… tất cả đều là những thứ quen thuộc.
Chúng không rời đi.
Chúng đang chờ.
Chờ một người… sẽ không bao giờ quay lại.
Từ hôm đó, không ai còn gọi Ba Lụa là kẻ trộm.
Không ai dám.
Mỗi chiều, có người mang cơm thừa ra bãi bồi. Có người đem canh cũ. Có người đứng lặng rất lâu rồi mới quay về.
Bầy chó vẫn ở đó.
Chúng ăn.
Nhưng không vui.
Và mỗi đêm…
Đúng 2 giờ sáng…
Chúng lại đồng loạt ngẩng đầu, nhìn về phía dòng sông.
Nơi có một người đàn ông nghèo, cả đời bị hiểu lầm…
Chỉ vì giữ một lời hứa… mà không ai nghe thấy.
© 2026 chuyenthienha.com
Nội dung thuộc bản quyền website. Vui lòng ghi rõ nguồn khi sao chép.



