“ᴍê ᴛíɴ!”: Đậᴘ ɴáᴛ tượng Quan âm trước mặt vợ, không ngờ cả gia đình chịu ɴɢʜɪệᴘ ʙáᴏ ᴛʀả ɢɪá ʙằɴɢ ᴍạɴɢ sốɴɢ

Buổi trưa hôm đó, con hẻm nhỏ dẫn vào khu đất của gia đình ông Hữu bỗng trở nên náo loạn bởi tiếng cãi vã gay gắt đến mức người đi đường cũng phải dừng lại nhìn. Không khí đặc quánh, oi bức như đang dồn nén tất cả vào một điểm bùng nổ.

“Ông dừng lại đi! Tôi nói rồi, đừng có đập!” – bà Nhàn, vợ ông, gần như hét lên, giọng vỡ ra vì hoảng sợ. Bà đứng chắn trước bệ thờ nhỏ đặt dưới gốc cây bồ đề già, nơi có bức tượng Quan Âm bằng đá đã tồn tại hơn hai mươi năm nay.

Ông Hữu, tay cầm chiếc búa tạ, mặt đỏ gay vì tức giận và cả vì sự cố chấp, gằn giọng: “Bà mê tín vừa thôi! Cái tượng này chiếm hết mặt tiền, ai mà dám thuê đất mở quán? Tôi nói rồi, phải phá đi thì mới làm ăn lớn được!”

“Ông quên rồi sao? Năm đó con mình…” – bà Nhàn run rẩy, nhưng chưa kịp nói hết câu thì ông Hữu đã gạt phắt đi.

“Đừng có lôi chuyện cũ ra dọa tôi! Làm ăn thì phải thực tế, không phải dựa vào mấy cái thứ này!”

Nói rồi, ông vung búa lên.

“Choang!”

Âm thanh khô khốc vang lên, lạnh lẽo đến rợn người. Một vết nứt chạy dài từ vai xuống thân tượng. Gương mặt hiền từ của Quan Âm thoáng chốc bị chia cắt thành những mảnh vỡ méo mó. Bà Nhàn khụy xuống, ôm mặt khóc nấc, còn ông Hữu thì tiếp tục nện từng nhát búa như muốn xóa sạch mọi thứ cản đường mình.

Không ai để ý, ngay lúc mảnh đá cuối cùng vỡ ra, có một cơn gió lạnh thổi qua giữa trưa nắng, làm rung nhẹ những tán lá bồ đề, phát ra âm thanh xào xạc như một tiếng thở dài.

Sau hôm đó, công việc của ông Hữu tiến triển nhanh đến mức chính ông cũng thấy hả hê. Mảnh đất nhanh chóng được san phẳng, người ta dựng lên một quán nhậu lớn, bảng hiệu sáng choang, khách ra vào tấp nập. Tiền bắt đầu chảy về, tiếng cười nói, cụng ly rộn ràng suốt ngày đêm.

Nhưng chỉ có bà Nhàn là không thể vui nổi.

Đêm đầu tiên sau khi khai trương, bà giật mình tỉnh giấc vì nghe thấy tiếng nước nhỏ giọt đâu đó trong nhà. Âm thanh đều đều, chậm rãi, như từng giọt rơi vào khoảng không tĩnh lặng. Bà lần theo tiếng động, đi ra sân.

Nơi bệ thờ cũ từng đặt tượng Quan Âm, nền xi măng khô ráo ban ngày giờ lại ướt sũng như vừa bị dội nước. Nhưng thứ khiến bà lạnh sống lưng là màu sắc của nó – không phải trong suốt, mà là một màu đỏ nhạt, loang lổ như nước pha máu.

Bà đứng chết lặng.

Phía sau lưng, một giọng nói rất khẽ, gần như chỉ là hơi thở:

“Trả… lại…”

Bà quay phắt lại.

Không có ai.

Những ngày sau đó, mọi chuyện bắt đầu trở nên khó giải thích.

Con trai ông Hữu – thằng Tín, vốn khỏe mạnh, đột nhiên trở nên cáu gắt, mất ngủ. Nó thường ngồi thẫn thờ hàng giờ trước khoảng sân cũ, mắt dán chặt vào nền xi măng như đang nhìn thấy thứ gì đó mà không ai thấy được.

Một lần, bà Nhàn nghe thấy nó lẩm bẩm trong miệng, giọng không giống của nó:

“Đau… lắm…”

Bà hoảng hốt lay con, nhưng Tín giật mình tỉnh lại, mồ hôi vã ra như tắm, nói rằng nó vừa mơ thấy một người phụ nữ tóc dài đứng dưới gốc cây bồ đề, tay ôm một cái đầu bị vỡ, máu chảy xuống ướt cả đất.

“Nhưng… mẹ ơi…” – nó run rẩy – “cái đầu đó… giống… tượng Quan Âm…”

Ông Hữu vẫn cố chấp không tin.

Cho đến đêm thứ bảy.

Hôm đó, quán đông khách hơn mọi khi. Ông uống say, về nhà muộn. Khi đi ngang qua sân, ông bỗng nghe thấy tiếng gõ rất khẽ.

Cộc… cộc… cộc…

Âm thanh phát ra từ chính nền xi măng.

Ông cau mày, cúi xuống nhìn.

Ngay trước mắt ông, trên nền đất ẩm, từng vết nứt nhỏ bắt đầu xuất hiện, lan ra như mạng nhện. Từ trong những khe nứt ấy, một chất lỏng đỏ sẫm từ từ rỉ ra.

Tiếng gõ lại vang lên, lần này rõ hơn, như có thứ gì đó đang cố chui lên từ dưới lòng đất.

Cộc… cộc… cộc…

Tim ông đập dồn dập.

Rồi bất chợt, một bàn tay trắng bệch thò lên khỏi nền xi măng nứt vỡ.

Ông hét lên, lùi lại, ngã quỵ.

Bàn tay đó run rẩy, rồi kéo theo cả một cánh tay, một thân người… và cuối cùng là một khuôn mặt.

Không phải người xa lạ.

Mà là… chính bà Nhàn.

Nhưng đôi mắt bà trắng dã, miệng nứt toác thành một nụ cười méo mó, còn trên tay bà… là nửa bức tượng Quan Âm bị vỡ, đang rỉ ra thứ chất lỏng đỏ như máu.

“Ông… trả… lại…” – giọng nói đó vang lên, không còn là của vợ ông nữa.

Sáng hôm sau, người ta thấy quán nhậu đóng cửa.

Ông Hữu được phát hiện ngồi bất động giữa sân, mắt mở trừng trừng, miệng lắp bắp không thành tiếng. Bà Nhàn thì biến mất.

Chỉ có điều kỳ lạ là trên nền xi măng, một bệ thờ mới đã xuất hiện. Không ai biết ai dựng lên, cũng không ai dám lại gần.

Trên đó đặt một bức tượng Quan Âm bằng đá.

Nhưng gương mặt không còn hiền từ.

Một bên má bị nứt sâu, như vết thương chưa lành, và ở khóe môi, dường như có một nụ cười rất khẽ… lạnh lẽo đến rợn người.

Người trong xóm kể lại rằng, nhiều năm trước, chính nơi đó từng xảy ra một vụ tai nạn, một người phụ nữ ôm con bị xe tông chết ngay tại chỗ. Bức tượng Quan Âm năm xưa không chỉ là để cầu an, mà còn là để trấn giữ, để xoa dịu một oan hồn chưa siêu thoát.

Còn ông Hữu…

Ông không đập một bức tượng.

Ông đập vỡ thứ duy nhất đang giữ lại ranh giới.

Và khi ranh giới đó biến mất, thứ bị chôn vùi… sẽ tìm cách trở về.

Từ đó, không ai dám thuê lại mảnh đất ấy.

Cứ mỗi đêm, người ta nói vẫn nghe thấy tiếng búa nện vào đá, xen lẫn tiếng khóc của một người phụ nữ, và một câu nói lặp đi lặp lại trong gió:

“Trả… lại…”


© 2026 chuyenthienha.com
Nội dung thuộc bản quyền website. Vui lòng ghi rõ nguồn khi sao chép.

Lên đầu trang