Hàng xóm nuôi ch-ó sủa bậy cả đêm nhà tôi không thể chợp mắt, không thể chịu nổi, đêm đó tôi lén bỏ 1 thứ trước cửa nhà, thấy đàn chó hàng xóm cả đêm lúi húi rồi sau đó im bặt, 3 ngày sau nhà hàng xóm khóc thả-m gọi trưởng thôn đến… tôi nghĩ bụng “còn non lắm”…
Nhà tôi sát vách với nhà ông Tư – một người nổi tiếng “nuôi chó không nuôi dạy”. Cả xóm ai cũng than, nhưng nhà tôi là hứng đủ.
5 con chó to, đêm nào cũng sủa từ chập tối đến gần sáng. Tiếng sủa vang như pháo, g;/ào như có người xông vào, nhưng thực ra chẳng ai cả. Chỉ là gió thổi, hay một cái lá rơi cũng khiến chúng tru tréo loạn lên.
Tôi đã lịch sự góp ý, đã từng viết giấy, nhắn tin, thậm chí đến tận nhà… Nhưng lần nào cũng bị ông Tư gắt:
– “Chó nhà tao, tao thích nuôi thế đấy! Không ưa thì bán nhà mà đi!”
Một đêm mưa phùn, con gái tôi sốt 39 độ, mẹ già thức trắng vì không ngủ nổi, tôi ngồi bên cửa sổ mà máu sôi lên theo từng tiếng sủa rát óc.
Tôi chịu không nổi nữa.
Tôi không muốn làm gì á-c, nhưng cũng không thể để gia đình tôi chịu cảnh này mãi. Tôi nhớ đến bột ngải khô trộn tro than mà người bạn dân tộc từng đưa, bảo dùng xua đuổi chó mèo.
Tôi lén ra ngoài, tay run run, rắc thứ đó quanh bờ tường nhà ông Tư. Trước cửa đặt thêm một nắm muối gạo trộn tỏi nướng, thứ mà theo lời bạn tôi: “ch-ó ngửi thấy sẽ mất phương hướng, không còn định vị được lãnh thổ mà sủa nữa.”
Đêm đó, tôi ngủ một mạch đến sáng – lần đầu tiên sau nhiều tháng trời.
Chó không sủa.
Yên lặng đến đáng ngờ.
Ngày thứ hai, cũng yên tĩnh.
Ngày thứ ba, nhà ông Tư đột nhiên khóc như đám tan;/g.
Tiếng bà vợ gào lên:
– “Mày ơi dậy đi… tụi nó ”
Cả xóm kéo đến. Tôi cũng ra, cố giữ mặt lạnh như không biết chuyện gì.
Ông Tư quỳ giữa sân, ôm một con chó mà tru lên thảm thiết.
Ông gọi trưởng thôn, nói có người “hạ đ;/ộc chó”.
Cả xóm xì xào, người nghi người kia. Không ai dám thẳng thắn nói gì, vì ông Tư cũng chẳng ưa ai.
Chỉ tôi đứng lặng, không nói. Tôi biết mình không dùng thuốc độc. Tôi chỉ muốn yên giấc, không muốn giết.
Nhưng có điều tôi không ngờ được là…
Tối hôm đó, ông Tư lên cơn co giật, nhập viện cấp cứu.
Bác sĩ nói: nhiễm khuẩn đường máu do chó cào trước đó, vết thương nhỏ không xử lý kịp.
Một tuần sau, ông Tư qua đời.
Và rồi, điều khiến tôi lạnh sống lưng nhất, là lời của trưởng thôn trong cuộc họp dân:
— “Chó nhà ông Tư bị sốc độc vì ăn phải thức ăn nhiễm phân hóa chất… nhưng có một chuyện nữa. Khi khám nhà, chúng tôi tìm thấy trong gầm giường ông Tư một cái lọ…
Trong đó có mảnh giấy ghi tên từng người trong xóm mà ông ghét nhất.
Người đứng đầu danh sách… là nhà bên cạnh.”
Là tôi.
Tim tôi thót lại. Cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng, dù giữa trưa nắng chang chang. Tôi đứng giữa sân nhà văn hóa thôn, xung quanh là hàng chục ánh mắt – tò mò có, sợ hãi có, dò xét cũng có. Nhưng không ai nói gì. Trưởng thôn chỉ khẽ ho một tiếng, gấp cuốn sổ lại, như thể chính ông cũng không muốn đào sâu thêm.
Cuộc họp kết thúc trong sự nặng nề. Mọi người ra về lặng lẽ, không còn cảnh bàn tán rôm rả như thường lệ. Tôi cũng lầm lũi về nhà, đóng cửa lại, dựa lưng vào cánh cửa gỗ mà thở không ra hơi.
Tối hôm đó, lần đầu tiên sau nhiều ngày, tôi không ngủ được.
Không phải vì chó sủa.
Mà vì trong đầu tôi cứ hiện lên hình ảnh cái lọ dưới gầm giường ông Tư. Những mảnh giấy ghi tên. Tên tôi đứng đầu danh sách. Tôi tự hỏi: nếu ông Tư không chết vì nhiễm khuẩn, thì chuyện gì sẽ xảy ra? Nếu một đêm nào đó, ông nổi điên, cầm theo con dao hay chai thuốc, gõ cửa nhà tôi thì sao?
Tôi bắt đầu để ý những chi tiết mà trước đây chưa từng nghĩ tới.
Cái ánh mắt hằn học của ông Tư mỗi lần tôi sang góp ý. Cách ông cố tình thả chó chạy sang vườn nhà tôi. Những câu chửi vu vơ, những lời lẩm bẩm khi say rượu mỗi tối. Hóa ra, trong cái vẻ cục cằn ấy, là cả một mớ oán hận được nuôi lớn từng ngày.
Tôi chợt hiểu ra một điều khiến mình rùng mình: không phải đêm đó tôi “cao tay”, cũng không phải ông Tư “còn non”. Mà là hai gia đình đã bị đẩy đến ranh giới nguy hiểm từ rất lâu rồi. Tôi chỉ là người chạm vào sợi dây cuối cùng.
Vài hôm sau đám tang, bà vợ ông Tư sang nhà tôi. Người đàn bà vốn dữ dằn nay gầy rộc, mắt trũng sâu, tóc bạc đi thấy rõ. Bà đứng trước cổng một lúc lâu mới lên tiếng:
– “Hôm họp… tôi nghe nói tên nhà anh…”
Bà bỏ lửng câu nói, rồi cúi đầu.
– “Ông ấy hay nói quẩn… hay thù dai. Có điều gì… mong anh bỏ qua.”
Tôi nhìn bà. Trong khoảnh khắc ấy, mọi tức giận, mọi hả hê vụn vặt trong tôi đều tan đi. Trước mặt tôi không còn là “nhà hàng xóm nuôi chó phá làng”, mà chỉ là một người đàn bà vừa mất chồng, vừa mất cả chỗ dựa cuối cùng.
– “Chuyện qua rồi.” – tôi nói – “Tôi cũng có phần sai.”
Bà nhìn tôi, sững lại, rồi bật khóc. Khóc như chưa từng được khóc.
Sau đám tang, đàn chó được đem cho người quen ở xã khác. Xóm nhỏ trở lại yên tĩnh. Nhưng sự yên tĩnh ấy không còn giống trước. Nó không phải sự nhẹ nhõm, mà là thứ yên lặng khiến người ta phải nghĩ.
Trưởng thôn tổ chức một buổi họp khác. Lần này không phải để truy xét, mà để bàn về quy ước chung: nuôi chó phải rọ mõm, phải xích ban đêm, phải chịu trách nhiệm nếu gây ảnh hưởng xung quanh. Lần đầu tiên, những bức xúc âm ỉ bấy lâu được nói ra công khai, không cần chờ đến khi có người chết.
Tôi ngồi nghe, mà lòng nặng trĩu.
Về nhà, tôi mang gói bột ngải còn sót lại ra vườn, đào hố chôn xuống. Tôi tự nhủ, có những thứ dù không phải thuốc độc, nhưng khi đặt sai chỗ, cũng có thể dẫn đến kết cục chết người. Không phải vì bản thân nó ác, mà vì nó nằm trong một chuỗi oán hận đã tích tụ quá lâu.
Đêm đó, tôi ngồi rất lâu bên cửa sổ. Con gái tôi đã khỏi sốt, ngủ ngoan. Mẹ tôi thở đều đều trong phòng trong. Yên bình – nhưng là thứ yên bình đi kèm với nhận thức cay đắng.
Tôi hiểu ra một điều mà trước đây chưa từng nghĩ tới:
Sự chịu đựng kéo dài không nói ra sẽ biến thành thù hằn.
Sự ích kỷ nhỏ nhặt, nếu được dung túng, có thể giết chết không chỉ người khác mà cả chính mình.
Và ranh giới giữa “tự vệ” và “gieo họa” đôi khi mỏng đến mức người trong cuộc không nhận ra.
Cả xóm sau chuyện ấy thay đổi thật. Người ta bắt đầu nói chuyện với nhau nhiều hơn, thay vì chỉ lườm nguýt qua hàng rào. Những mâu thuẫn được đem ra họp thôn giải quyết sớm, không để dồn nén. Không ai muốn thêm một cái lọ dưới gầm giường nào nữa.
Còn tôi, mỗi khi nhớ lại câu nghĩ ngông cuồng hôm đó – “còn non lắm” – tôi lại thấy lạnh người.
Không phải vì tôi sợ luật nhân quả mơ hồ.
Mà vì tôi hiểu: trong những xung đột đời thường, không ai thực sự thắng. Chỉ có cộng đồng tỉnh ra sớm hay muộn. Và cái giá của sự tỉnh ra muộn, đôi khi là một mạng người.
© 2026 chuyenthienha.com
Nội dung thuộc bản quyền website. Vui lòng ghi rõ nguồn khi sao chép.



