Vì sao Nhật Bản sợ Nga và Mỹ nhưng lại ᴄᴏɪ ᴛʜườɴɢ Trung Quốc?

Trong bối cảnh chính trị và an ninh khu vực châu Á – Thái Bình Dương đang trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết, một câu hỏi được nhiều nhà quan sát đặt ra: Tại sao Nhật Bản luôn tỏ ra dè chừng Nga và Mỹ, nhưng lại có phần coi thường Trung Quốc? Câu trả lời không chỉ nằm ở sức mạnh quân sự, tiềm lực kinh tế hay quan hệ ngoại giao, mà còn là sản phẩm của lịch sử, chiến lược địa – chính trị, và cả tâm lý chiến lược của Tokyo.

1. Sợ Nga: Di sản Chiến tranh và mối đe dọa thực địa

Mối quan hệ giữa Nhật Bản và Nga không đơn thuần là quan hệ quốc tế thông thường mà còn gắn chặt với những di sản lịch sử dai dẳng. Kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Nhật Bản chưa bao giờ ký hiệp ước hòa bình chính thức với Nga do tranh chấp quần đảo Kuril/Nam Kurils. Đây là nguyên nhân khiến Tokyo luôn phải dè chừng Moskva.

Không chỉ là tranh chấp lãnh thổ, Nga còn là cường quốc hạt nhân hàng đầu thế giới. Kho vũ khí hạt nhân khổng lồ cùng khả năng triển khai lực lượng Nga ở khu vực Viễn Đông khiến Nhật Bản không thể chủ quan. Thậm chí, với địa hình đảo quốc và dân số tập trung vào các thành phố ven biển, Tokyo luôn ý thức rằng mọi sai lầm chiến lược đều có thể dẫn đến thảm họa khủng khiếp.

Xem thêm: Kỷ lục hàng trăm tàu quân sự Trung Quốc áp sát Đông Á, Nhật Bản “toát mồ hôi” 

Những năm gần đây, khi Nga tham gia vào các hoạt động quân sự lớn ở Ukraine, Nhật Bản cũng đã nâng cấp chính sách an ninh và mua sắm quốc phòng với tốc độ chưa từng có. Tokyo không chỉ lo Nga sẽ triển khai sức mạnh trực tiếp mà còn cảnh giác trước khả năng các liên minh với Trung Quốc hoặc các nước thứ ba có thể tạo ra áp lực kép. Nhìn chung, sợ Nga đối với Nhật Bản là nỗi sợ hiện hữu, mang tính thực địa và chiến lược, không phải dựa trên tuyên truyền hay nhận định dư luận.

2. Sợ Mỹ: Đồng minh nhưng áp lực không hề nhẹ

Điều trớ trêu trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản là một mặt sợ Mỹ, nhưng lại cần Mỹ như một trụ cột chiến lược. Sự sợ hãi này không phải vì Mỹ là kẻ thù mà vì Mỹ là siêu cường toàn cầu, sở hữu khả năng quân sự và ảnh hưởng ngoại giao vượt trội. Mỗi quyết định an ninh hay kinh tế của Tokyo đều phải cân nhắc đến phản ứng từ Washington.

Xem thêm: HOT: Lãnh đạo cấp cao, Chủ tịch Vingroup Phạm Nhật Vượng cùng xuất hiện. Có gì gây chú ý?

Russian President Vladimir Putin, left, and Japanese Prime Minister Shinzo Abe attend the International Jigoro Kano Judo Tournament at the 5th Eastern Economic Forum in Vladivostok, Russia, on Thursday, Sept. 5, 2019. Russian far-eastern city of Vladivostok hosts the Eastern Economic Forum on September 4-6. (Mikhail Klimentyev, Sputnik, Kremlin Pool Photo via AP)

Mỹ là đồng minh chiến lược hàng đầu của Nhật Bản, với Hiệp ước An ninh Mỹ – Nhật 1960 cho phép triển khai quân sự Mỹ trên lãnh thổ Nhật. Tuy nhiên, đi kèm với lợi ích là áp lực từ các chính sách, yêu cầu chia sẻ gánh nặng quốc phòng, và đôi khi là chỉ đạo gián tiếp về chiến lược đối ngoại. Tokyo phải duy trì quân đội hiện đại, chi tiêu quốc phòng cao, và luôn sẵn sàng tham gia vào các liên minh Mỹ dẫn đầu – điều này khiến Nhật Bản đôi khi phải hành xử theo hướng dè dặt, cảnh giác, thậm chí sợ hãi trước phản ứng của Washington.

Không chỉ vậy, Mỹ còn có ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định hạt nhân và chiến lược răn đe trong khu vực. Ví dụ, Nhật Bản không phát triển vũ khí hạt nhân riêng mà dựa hoàn toàn vào lá chắn hạt nhân Mỹ, tạo ra một mối quan hệ vừa lệ thuộc vừa dè chừng. Trong bối cảnh căng thẳng với Nga hay Bắc Triều Tiên, sự sợ Mỹ không hẳn là nỗi sợ về sức mạnh, mà là nỗi sợ về trách nhiệm và hậu quả chiến lược nếu Mỹ quyết định thay đổi chính sách hoặc rút lui.

3. Coi thường Trung Quốc: Cường quốc gần mà không đáng sợ?

Điều thú vị là, trong khi Nhật Bản dè chừng Nga và Mỹ, thì thái độ đối với Trung Quốc lại khá khác biệt, thậm chí có phần coi thường. Nguyên nhân có thể phân tích qua ba góc độ: quân sự, kinh tế, và tâm lý chiến lược.

3.1. Quân sự: Trung Quốc vẫn chưa áp đảo Nhật Bản

Mặc dù Trung Quốc sở hữu hạm đội hải quân khổng lồ, năng lực tên lửa tầm xa và quân số đông, nhưng về chất lượng chiến đấu, khả năng phối hợp tác chiến hiện đại, và kinh nghiệm triển khai lực lượng xa bờ, Nhật Bản vẫn đánh giá rằng Bắc Kinh chưa thực sự vượt trội.

Xem thêm: Thủ tướng Nhật cúi đầu tìm cách hạ nhiệt căng thẳng với Trung Quốc 

Nhật Bản sở hữu lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) tinh nhuệ, công nghệ tiên tiến và khả năng răn đe hạt nhân Mỹ bảo vệ, khiến Tokyo tin rằng nếu có xung đột trực tiếp với Trung Quốc, Nhật Bản không hoàn toàn ở thế yếu. Hơn nữa, các cuộc tập trận gần đây cho thấy JSDF có khả năng phong tỏa, kiểm soát các tuyến đường biển quan trọng, từ đó tạo ra niềm tin rằng Bắc Kinh không dễ dàng áp đặt quyết định quân sự lên Nhật Bản.

3.2. Kinh tế: Mối quan hệ lệ thuộc nhưng có thể kiểm soát

Về kinh tế, Nhật Bản và Trung Quốc là hai nền kinh tế lớn trong khu vực, có sự phụ thuộc lẫn nhau. Tuy nhiên, Tokyo vẫn đánh giá mình có nhiều đòn bẩy: kiểm soát xuất khẩu công nghệ cao, tham gia các chuỗi cung ứng khu vực, và là nhà đầu tư lớn tại Trung Quốc.
Điều này khiến Nhật Bản tự tin rằng trong trường hợp xảy ra căng thẳng, họ vẫn có thể gây áp lực kinh tế đủ để kiềm chế Bắc Kinh, thay vì hoàn toàn bị động.

3.3. Tâm lý chiến lược và lịch sử: Không để Trung Quốc chi phối

Coi thường Trung Quốc còn là sản phẩm của tâm lý chiến lược và lịch sử. Tokyo nhìn nhận Bắc Kinh là một cường quốc gần nhưng chưa đủ tinh quái và linh hoạt để thao túng Nhật Bản. Thái độ này không hoàn toàn chủ quan, mà là kết quả của việc phân tích các hành vi quân sự, chính trị và ngoại giao của Trung Quốc trong nhiều thập kỷ: Bắc Kinh thường sử dụng áp lực kinh tế và quân sự gián tiếp, nhưng chưa bao giờ trực tiếp xâm lược Nhật Bản hay gây thiệt hại nghiêm trọng đến lãnh thổ Nhật.

Điều này dẫn đến một chiến lược cảnh giác nhưng không sợ hãi. Nhật Bản luôn triển khai lực lượng để giám sát các tàu hải cảnh, hải quân Trung Quốc, tổ chức tập trận răn đe, nhưng về tổng thể Tokyo vẫn tin vào khả năng kiểm soát và đối phó. Đây là khác biệt quan trọng so với thái độ với Nga – nơi mà khả năng tấn công trực diện và hậu quả hạt nhân khiến Nhật không thể coi thường.

4. Kết hợp chiến lược: Sợ, dè chừng nhưng vẫn chủ động

Sự sợ hãi trước Nga và Mỹ không đồng nghĩa với thái độ bị động. Nhật Bản duy trì chính sách ngoại giao khéo léo, kết hợp với tăng cường quốc phòng, để vừa tránh đối đầu trực diện, vừa bảo vệ lợi ích chiến lược.
Trong khi đó, với Trung Quốc, Nhật Bản triển khai chiến lược răn đe và giám sát nhưng không để nỗi sợ chi phối. Họ coi Trung Quốc là đối thủ có thể kiểm soát, thậm chí có thể tận dụng quan hệ thương mại và kinh tế để duy trì lợi thế.

Điều này giải thích tại sao trong các cuộc đối thoại đa phương, Tokyo luôn dè chừng Nga, Mỹ nhưng lại tỏ ra tự tin, gần như coi thường Trung Quốc, đặc biệt trong các vấn đề liên quan biển Hoa Đông hay Biển Đông. Nhật Bản đánh giá rằng việc coi thường quá mức sẽ là sai lầm, nhưng cảnh giác vừa phải cùng khả năng đối phó linh hoạt khiến Trung Quốc không thể dễ dàng thao túng Nhật Bản.

5. Kết luận: Sự kết hợp giữa lịch sử, chiến lược và tâm lý

Tóm lại, thái độ của Nhật Bản – sợ Nga và Mỹ nhưng coi thường Trung Quốc – là sản phẩm của nhiều yếu tố đan xen:

  1. Lịch sử: Tranh chấp lãnh thổ và di sản chiến tranh với Nga, mối quan hệ đồng minh chiến lược với Mỹ, giúp Tokyo nhận ra mối nguy thực sự và mức độ phụ thuộc.

  2. Quân sự: Sức mạnh quân sự hiện đại của Mỹ và Nga, đặc biệt là năng lực hạt nhân của Nga, tạo ra nỗi sợ mang tính tồn vong. Trong khi Trung Quốc vẫn chưa vượt qua JSDF về chất lượng chiến đấu và phối hợp tác chiến ở khu vực gần Nhật Bản.

  3. Kinh tế: Trung Quốc là cường quốc kinh tế gần nhưng vẫn có thể bị kiểm soát thông qua xuất khẩu công nghệ và các chuỗi cung ứng chiến lược.

  4. Tâm lý chiến lược: Tokyo học được cách cảnh giác nhưng không hoảng loạn, sợ hãi những mối nguy thật sự, coi thường các mối đe dọa có thể kiểm soát.

Như vậy, thái độ này không phải là chủ quan hay kiêu ngạo, mà là kết quả của tính toán chiến lược, kết hợp với lịch sử và địa lý. Nhật Bản sợ những kẻ có khả năng gây thảm họa tức thì (Nga, Mỹ) nhưng coi thường kẻ có thể bị kiềm chế và răn đe (Trung Quốc). Đây chính là nguyên tắc cơ bản trong chiến lược đối ngoại và an ninh Nhật Bản trong thế kỷ 21 – cảnh giác cao nhưng vẫn giữ được tự chủ và khả năng chủ động hành động.


© 2026 chuyenthienha.com
Nội dung thuộc bản quyền website. Vui lòng ghi rõ nguồn khi sao chép.

Lên đầu trang