Tôi vẫn còn nhớ rõ cái khoảnh khắc ấy như in. Giảng đường lớn của trường Đại học tại Bắc Kinh chìm trong tiếng cười rộ, hàng chục đôi mắt đổ dồn về phía tôi đầy ɢɪễᴜ ᴄợᴛ. Thầy Trương đứng trên bục giảng, giọng đầy ᴍỉᴀ ᴍᴀɪ: “Một quốc gia nhỏ bé với vài chục chiếc xe tăng cũ kỹ, duyệt binh làm gì cho giống? Đom đóm mà đòi so với trăng rằm!”. Cả lớp ồ lên cười. Tôi siết chặt ngòi bút đến gãy đôi, ᴍáᴜ dồn lên mặt, tai ù đi. Lúc đó, tôi chỉ muốn đứng dậy bỏ chạy ngay về phòng ký túc xá, nằm co ro một mình dưới cái lạnh của Bắc Kinh.
Nhưng tôi không chạy. Vì đằng sau những lời ᴄʜê ʙᴀɪ, ᴍɪệᴛ ᴛʜị ấy, là cả danh dự của quê hương đang bị đem ra làm trò cười cho thiên hạ.
Tôi là Việt, du học sinh năm thứ ba ngành Quan hệ Quốc tế tại Bắc Kinh. Hôm ấy là ngày 4 tháng 9, chỉ một ngày sau khi Trung Quốc tổ chức đại lễ duyệt binh hoành tráng tại Thiên An Môn, và cũng là hai ngày sau khi Việt Nam kỷ niệm ngày Quốc khánh 2/9. Tôi vẫn nhớ như in buổi sáng mùng 2 tháng 9, một mình ngồi trong căn phòng ký túc xá chật hẹp, lặng lẽ mở livestream nhìn về quảng trường Ba Đình. Trời Hà Nội năm ấy xanh trong, những hàng quân bước đều tăm tắp, các cựu chiến binh tóc bạc phơ ngồi trên khán đài với đôi mắt long lanh ngấn lệ. Tim tôi cay xè vì tự hào. Đó không phải là sự phô diễn cơ bắp hay ᴠũ ᴋʜí ʜủʏ ᴅɪệᴛ, đó là lời tri ân và nhắc nhớ lịch sử.
Thế nhưng, tại giảng đường này, thầy Trương – vị Giáo sư kính gọng bạc khét tiếng – đang bật slide chiếu những dàn ᴛêɴ ʟửᴀ đạɴ đạᴏ, ᴍáʏ ʙᴀʏ ᴛàɴɢ ʜìɴʜ của Trung Quốc rồi hướng ánh mắt lạnh lùng về phía tôi, đưa ra lời kết luận đầy tính pʜâɴ ʙɪệᴛ ᴄʜủɴɢ ᴛộᴄ…
Không khí giảng đường rộn ràng lạ thường từ đầu giờ học. Sinh viên Trung Quốc bàn tán xôn xao về những khí tài hiện đại bậc nhất vừa xuất hiện trên tivi. Một bạn sinh viên người Pakistan hào hứng khoe: “Tôi may mắn được ra tận Thiên An Môn xem, thực sự choáng ngợp!”. Ngay lập tức, có tiếng một sinh viên khác chen vào, giọng đầy ngạo mạn: “Những nước nhỏ xung quanh cũng bắt chước duyệt binh, nhưng nhìn lỗi thời như một trò hề hình thức”. Tôi cúi gục đầu, giả vờ ghi chép thật nhanh vào sổ để né tránh.
Bố tôi là một cựu chiến binh, mỗi lần xem duyệt binh ở nhà ông lại ôm vết thương cũ kể chuyện chiến trường năm xưa. Mẹ tôi ở quê mỗi tháng chắt chiu từng đồng gửi sang cho tôi ăn học, lần nào gọi điện cũng dặn: “Con cố gắng nhẫn nhịn, đừng gây chuyện với bạn bè bên đó nha con”. Vì vậy, tôi chọn cách im lặng. Tôi sợ bị cô lập, sợ bị ảnh hưởng đến visa, sợ mẹ ở nhà phải lo lắng thức trắng đêm. Có những ngày, tôi phải đi đường vòng để tránh các nhóm sinh viên đang tranh luận gay gắt về vấn đề Biển Đông. Tôi đã chọn cách cúi đầu để đổi lấy sự bình yên.
Nhưng càng im lặng, lòng tôi càng thắt lại như có ai bóp nghẹt. Thầy Trương trên bục giảng càng nói càng hăng, ông ta lớn tiếng: “Tinh thần thì có mài ra ăn được không? Tinh thần và lòng tự tôn có ngăn được tên lửa hành trình không? Hay chỉ là sự tự an ủi của những kẻ yếu thế?”. Tiếng cười rộ lại vang lên. Bạn sinh viên Indonesia ngồi bên cạnh khẽ chạm tay vào vai tôi, ánh mắt lộ rõ sự lo lắng. Bạn người Ấn Độ ngồi bàn trên thì nhíu mày tỏ vẻ bất bình.
Khi thầy Trương kết thúc bài giảng bằng một câu nói đầy bề trên: “Những nước nhỏ nên biết vị trí của mình ở đâu trong cục diện thế giới”, sợi dây chịu đựng cuối cùng trong tôi chính thức đứt phăng.
Chương 2: “Thưa thầy, em xin phép phát biểu!”
Tim tôi đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Tôi đứng bật dậy. Chiếc ghế gỗ kéo lê trên sàn nhà phát ra tiếng “kẹt” chói tai trong không gian đang ồn ào. Cả giảng đường lập tức im bặt. Hàng trăm ánh mắt ngoảnh lại nhìn tôi trân trừng. Thầy Trương nhướn mày, đẩy gọng kính bạc, rõ ràng là vô cùng bất ngờ trước hành động của một sinh viên châu Á vốn dĩ luôn im lặng như một cái bóng.
“Thưa thầy, em xin phép được phản biện luận điểm của thầy” – Tôi nói bằng tiếng Trung chuẩn xác, giọng đanh thép, không một chút run rẩy.
Tôi bước lên bục giảng trước sự ngơ ngác của tất cả mọi người. Không đợi thầy Trương cho phép, tôi kết nối thẳng chiếc USB cá nhân của mình vào máy tính giảng đường. Trên màn hình lớn không xuất hiện hình ảnh xe tăng hay tên lửa. Đó là một bức ảnh trắng đen cũ kỹ: Hình ảnh những người lính Việt Nam đi dép cao su, mũ nan gai, đang kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn lên đỉnh đèo cao trong chiến dịch Điện Biên Phủ.
Tôi quay lại nhìn thẳng vào mắt vị Giáo sư: “Thầy vừa nói vũ khí hiện đại quyết định tất cả, và duyệt binh của những nước nhỏ chỉ là tự an ủi. Vậy em xin hỏi thầy, vào năm 1954, bằng lý thuyết quân sự nào mà một quân đội đi dép cao su, không có một chiếc máy bay hay xe tăng nào, lại có thể đánh bại quân đội viễn chinh Pháp với đầy đủ máy bay, xe tăng và pháo binh hiện đại bậc nhất thế giới tại thung lũng Điện Biên Phủ?”.
Giảng đường im lặng đến mức có thể nghe thấy tiếng kim đồng hồ tích tắc. Gương mặt thầy Trương bắt đầu biến sắc.
Chương 3: Bài học lịch sử chấn động giảng đường quốc tế
Tôi bấm nút chuyển sang slide tiếp theo. Đó là hình ảnh những chiếc xe đạp thồ thô sơ của dân công hỏa tuyến, và tiếp theo là hình ảnh chiếc xe tăng mang số hiệu 843 húc đổ cánh cổng Dinh Độc Lập năm 1975.
“Thầy nói đúng, Việt Nam không có những loại tên lửa tàng hình nghìn tỷ, chúng em cũng không duyệt binh để đe dọa hay khoe khoang sức mạnh hủy diệt với bất kỳ ai” – Giọng tôi vang lên đầy tự hào. “Chúng em duyệt binh là để những thế hệ trẻ như em nhìn vào những bước chân của quân đội, nhìn vào những vết thương của các cựu chiến binh, để biết rằng cái giá của hòa bình, của độc lập ngày hôm nay được đánh đổi bằng máu và mạng sống của hàng triệu con người đi trước. Đối với chúng em, vũ khí mạnh nhất không phải là sắt thép, mà là lòng yêu nước và tinh thần quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”.
Tôi nhìn thẳng vào nhóm sinh viên Trung Quốc vừa cười nhạo lúc nãy: “Lịch sử thế giới đã chứng minh, chưa một siêu cường nào, dù vũ khí có tối tân đến đâu, có thể khuất phục được một dân tộc một khi họ đã đồng lòng đứng lên bảo vệ mảnh đất của cha ông họ. Sức mạnh của một quốc gia không đo bằng kích thước của kho vũ khí, mà đo bằng độ cứng cỏi của xương sống của người dân nước đó. Đom đóm có thể nhỏ bé, thưa thầy, nhưng nó tự phát ra ánh sáng của riêng mình chứ không cần phải mượn ánh sáng phản chiếu từ bất kỳ mặt trăng nào khác!”.
SỰ CHIẾN THẮNG CỦA LÒNG TỰ TÔN
Tôi cúi chào giảng đường theo đúng lễ nghi và ngắt kết nối USB. Khi tôi vừa bước xuống bục giảng, bạn sinh viên Ấn Độ là người đầu tiên đứng dậy, vỗ tay thật mạnh. Kế tiếp, bạn Indonesia, bạn người Nga và lần lượt toàn bộ sinh viên quốc tế trong căn phòng đồng loạt đứng dậy. Tiếng vỗ tay vang dội như sấm truyền khắp hành lang tầng 3 của tòa nhà. Một vài sinh viên Trung Quốc ngồi bàn đầu cúi mặt xấu hổ, không dám nhìn lên.
Thầy Trương đứng chôn chân trên bục giảng, gương mặt chuyển từ đỏ sang tái mét, cứng đờ không thốt nên lời. Ông ta vội vàng thu dọn tài liệu, tắt máy chiếu sớm tận 15 phút và bước nhanh ra khỏi lớp mà không nói thêm một câu nào. Bài giảng về “sức mạnh cường quốc” của ông ta đã hoàn toàn sụp đổ trước bài học về lòng tự tôn dân tộc của một du học sinh Việt Nam.
Chiều hôm đó, tôi bước đi trên sân trường Đại học Bắc Kinh, gió thu thổi lồng lộng nhưng lòng tôi không còn cảm thấy lạnh giá nữa. Tôi lấy điện thoại ra, bấm số gọi video về quê nhà. Gương mặt khắc khổ của mẹ hiện lên trên màn hình, mẹ lại lo lắng hỏi: “Việt ơi, bên đó có ổn không con? Có bị ai bắt nạt không?”.
Tôi mỉm cười, nước mắt chực trào ra nhưng lòng tràn đầy sự kiêu hãnh. Tôi nhìn thẳng vào camera và nói: “Con ổn mẹ ạ. Con rất ổn. Người Việt Nam mình đi đâu cũng không bao giờ phải cúi đầu đâu mẹ!”.
Từ ngày hôm đó trở đi, không một ai trên giảng đường ấy, kể cả thầy Trương, dám nhìn tôi bằng ánh mắt coi thường nữa. Bởi vì họ đã hiểu ra một sự thật: Có những giá trị thiêng liêng của một dân tộc mà tiền bạc hay vũ khí tối tân không bao giờ có thể mua được.
© 2026 chuyenthienha.com
Nội dung thuộc bản quyền website. Vui lòng ghi rõ nguồn khi sao chép.



