Đám giỗ, cả họ quỳ xuống khi con rể gào lên: “Bà ta là mẹ ruột của tôi”

Gia đình bà Hảo là dòng họ lớn ở vùng ven đô – giàu có, danh giá, tiếng thơm cả vùng vì nền nếp và hiếu lễ. Cứ đến rằm tháng Ba, giỗ của bà Hảo – người mẹ hiền hậu, phúc đức – thì cả họ tề tựu, con cháu dâu rể đủ đầy.

Năm nay cũng vậy.
Mâm cao cỗ đầy. Họ hàng ngồi kín cả sân nhà gỗ ba gian. Ông Thức – chồng bà Hảo – râu tóc bạc phơ, tay run run thắp nén nhang cho vợ cũ.
Từ xa, Hùng – con rể trưởng, chồng của con gái cả tên Mai – bước vào, sắc mặt hầm hầm. Không ai để ý, cứ tưởng vợ chồng mâu thuẫn nhỏ.

Nhưng ngay khi vừa bước tới giữa sân, Hùng gào lên một tiếng, rồi lao thẳng vào bàn thờ!
ẦM!

Tất cả mọi người choáng váng. Hùng hất tung mâm cơm cúng, quật đổ bát hương, gạt sạch ảnh thờ bà Hảo xuống đất. Di ảnh vỡ nát. Tro hương vung vãi khắp sân gạch.

Mọi người la hét, xô đến can, nhưng Hùng quay phắt lại, mắt đỏ ngầu, giọng như muốn xé họng:
– “Tại sao các người còn thắp hương cho bà ta? Một người mẹ loạn luân! Một người đàn bà bẩn thỉu!”

Không khí chết lặng.

Mai – vợ anh – ngã khuỵu, run rẩy:
– “Anh… đừng… đừng nói nữa…”

Nhưng Hùng như hóa điên. Anh rút từ túi áo ra một tập giấy photocopy cũ nát:

– “Đây là giấy khai sinh. Giấy giám định ADN. Giấy nhận con nuôi. Tôi điều tra cả năm nay. Bà Hảo không phải là mẹ của Mai. Bà ta là MẸ RUỘT của tôi.”

Cả họ đông nghẹt nhưng phút đó im phăng phắc.

Không ai dám thở mạnh. Những gương mặt vừa còn cười nói, chúc tụng trước mâm cỗ giờ cứng lại như tượng. Gió rằm tháng Ba thổi qua sân gạch, cuốn theo tro hương còn vương, lăn lóc dưới chân mọi người như những mảnh tàn của một điều thiêng liêng vừa bị xé toạc.

Ông Thức đứng sững. Nén nhang trên tay rơi xuống lúc nào không hay, tàn đỏ cháy dở hằn lên nền gạch một vệt đen nhức mắt. Ông nhìn Hùng, rồi nhìn tập giấy trong tay anh, môi mấp máy nhưng không thành tiếng.

– “Mày… mày nói cái gì?” – một ông bác họ gằn giọng, cố phá vỡ bầu không khí đặc quánh.

Hùng cười khẩy. Nụ cười méo mó, vừa đau đớn vừa cay nghiệt.

– “Cháu nói sai à? Cháu cưới Mai. Gọi bà Hảo là mẹ vợ suốt năm năm trời. Nhưng thực ra…” – giọng anh nghẹn lại một nhịp – “thực ra bà ta sinh ra cháu. Máu mủ ruột rà.”

Mai òa khóc. Cô bò đến trước mặt chồng, nắm chặt ống quần anh.

– “Anh dừng lại đi, Hùng… em xin anh… Có gì thì về nhà nói… đây là ngày giỗ mẹ…”

Hùng giật phắt chân ra. Anh cúi xuống nhìn Mai, ánh mắt trống rỗng.

– “Mẹ em?” – anh nhấn mạnh từng chữ – “Em còn dám gọi bà ta là mẹ à?”

Một tiếng “bốp” vang lên chát chúa.

Không ai kịp nhìn rõ ông Thức đã tát Hùng từ lúc nào. Bàn tay già nua run rẩy, nhưng lực tát dồn nén bao năm trời.

– “Câm mồm!” – ông gào lên, giọng vỡ ra – “Mày không được xúc phạm người đã khuất!”

Hùng không né. Má anh đỏ ửng, nhưng ánh mắt vẫn không hề chùng xuống.

– “Con xúc phạm hay con nói sự thật?” – anh đáp, bình thản đến lạnh người – “Nếu không tin, bố cứ nhìn giấy tờ đi.”

Anh ném tập giấy xuống giữa sân. Những tờ giấy trắng đen bay tản ra, lật phật như cánh chim gãy. Vài người cúi xuống nhặt lên. Càng đọc, mặt họ càng tái đi.

Giấy khai sinh cũ, mờ nét mực. Tên mẹ: Hảo.
Giấy nhận con nuôi, ký cách đây hơn ba mươi năm, người nhận nuôi: một cặp vợ chồng ở huyện bên.
Và cuối cùng… kết quả giám định ADN, dấu đỏ rõ ràng.

– “Trùng khớp quan hệ huyết thống mẹ – con.”

Một bà cô họ run rẩy buông tờ giấy xuống.

– “Trời ơi…” – bà lẩm bẩm – “Thế… thế còn Mai?”

Câu hỏi ấy như lưỡi dao cắm vào không khí.

Mai ngẩng lên, đôi mắt đỏ hoe, nhìn bố mình.

– “Bố…” – giọng cô lạc đi – “Bố nói đi… đây là nói dối đúng không?”

Ông Thức lùi lại một bước. Lưng ông chạm vào cột nhà gỗ, phát ra tiếng “cộp” khô khốc. Ông nhắm mắt thật chặt, như thể chỉ cần không nhìn thấy, mọi chuyện sẽ biến mất.

Nhưng khi ông mở mắt ra, sự thật vẫn ở đó.

– “Mai…” – ông khàn giọng – “Con… con không phải con ruột của mẹ Hảo.”

Tiếng khóc bật ra từ cổ họng Mai, xé toạc cả sân giỗ. Cô ôm đầu, lắc lư như người mất hồn.

Cả họ nhốn nháo. Người thì che miệng, người thì lẩm bẩm niệm Phật. Có người quay sang trách móc ông Thức, có người thì nhìn di ảnh bà Hảo vỡ nát dưới đất bằng ánh mắt kinh hãi, như thể bức ảnh ấy vừa biến thành thứ gì đó ghê gớm.

Một ông chú họ đứng tuổi, vốn nổi tiếng thẳng tính, bước ra giữa sân.

– “Nói cho rõ đi.” – ông chỉ thẳng vào ông Thức – “Bao nhiêu năm nay, cả họ thờ cúng, kính trọng bà Hảo. Rốt cuộc chuyện này là thế nào?”

Ông Thức cúi đầu thật thấp. Vai ông rung lên. Rồi, lần đầu tiên sau mấy chục năm, ông khóc.

– “Hơn ba mươi năm trước…” – ông bắt đầu, giọng đứt quãng – “Hảo… bà ấy… lỡ dại.”

Câu chuyện được kéo ra, chậm chạp và nặng nề, như đào lên một nấm mồ chôn kín quá lâu.

Ngày ấy, bà Hảo còn trẻ, hiền lành, nổi tiếng đẹp người đẹp nết. Trong một lần đi làm ăn xa, bà bị chính người anh họ xa lợi dụng. Cái thai xuất hiện là nỗi nhục không thể nói. Thời ấy, một người phụ nữ mang thai ngoài hôn nhân đã là điều không thể chấp nhận, huống chi… lại còn dính đến huyết thống gần.

Gia đình ép bà sinh con trong bí mật, rồi cho đi ngay khi vừa lọt lòng. Đứa bé ấy chính là Hùng.

Vài năm sau, bà Hảo nhận nuôi một bé gái mồ côi – chính là Mai – để lấp đi khoảng trống trong lòng, và cũng để che mắt thiên hạ rằng bà “không phải người không con”.

– “Bà ấy sống cả đời trong day dứt.” – ông Thức nghẹn ngào – “Bà ấy làm phúc, làm thiện, chăm lo cho con cháu… chỉ mong chuộc lại lỗi lầm.”

Cả sân lặng đi. Không còn tiếng xì xào, không còn ánh mắt giận dữ. Chỉ còn lại sự nặng nề đè lên từng người.

Hùng đứng im. Lần đầu tiên, đôi vai anh trĩu xuống. Mọi căm phẫn, mọi uất ức dồn nén suốt một năm trời bỗng trở nên rỗng hoác.

– “Vậy… tôi là gì?” – anh hỏi, giọng khàn đặc – “Một sai lầm cần được che giấu cả đời sao?”

Không ai trả lời được.

Mai chậm rãi đứng lên. Cô nhìn Hùng, nước mắt đã cạn.

– “Nếu anh là con ruột của mẹ…” – cô nói, giọng run nhưng rõ – “thì em… đã lấy chính anh trai mình.”

Câu nói ấy như nhát búa giáng xuống tất cả.

Sự thật phơi bày không chỉ làm vỡ một bàn thờ, mà còn phá nát một cuộc hôn nhân, một gia đình, và cả cái danh “nề nếp, hiếu lễ” mà dòng họ ấy tự hào bấy lâu.

Sau đám giỗ năm đó, Hùng và Mai ly hôn. Mai rời khỏi làng, mang theo một nỗi đau không bao giờ lành. Hùng cũng biến mất, không ai biết anh đi đâu.

Di ảnh bà Hảo được làm lại, đặt lên bàn thờ mới. Nhưng từ đó, không ai còn thắp hương với tâm thế vô tư như trước.

Người trong vùng bắt đầu nhìn lại: những bí mật bị che giấu, những chuẩn mực đạo đức bề ngoài, và cái cách người lớn vì “giữ thể diện” mà đẩy con cháu vào bi kịch.

Câu chuyện nhà bà Hảo trở thành lời cảnh tỉnh cho cả vùng ven đô ấy.

Rằng: Sự thật, dù đau đớn đến đâu, cũng cần được đối diện sớm.
Rằng: Im lặng không phải lúc nào cũng là hy sinh cao cả – đôi khi nó là mầm mống của thảm kịch.
Và rằng: Một cộng đồng chỉ thực sự lành mạnh khi dám nhìn thẳng vào sai lầm, thay vì phủ lên nó lớp hương khói đạo đức giả.

Đám giỗ năm sau, sân nhà vẫn đông người. Nhưng không còn mâm cao cỗ đầy phô trương. Chỉ có nén nhang trầm, cháy chậm, như lời nhắc nhở âm thầm: có những điều, nếu không nói ra, sẽ hủy hoại nhiều thế hệ.


© 2026 chuyenthienha.com
Nội dung thuộc bản quyền website. Vui lòng ghi rõ nguồn khi sao chép.

Lên đầu trang