Cô gái Khmer ᴄứᴜ bộ đội Việt, 3 năm sau bị kết án ᴛử ʜìɴʜ, người lính ʟɪềᴜ ᴍạɴɢ xôɴɢ vào ᴛʀạɪ Pôɴ Pốᴛ đề đền ơn

Tôi đứng tựa lưng vào thân cây mục, nhìn về phía khu rừng tối đen nơi ánh lửa mờ nhấp nháy, và biết rằng nếu bước vào đó, tôi có thể không sống sót. Ba lớp rào kẽm gai. Vọng gác cao. Hầm ngầm chằng chịt. Và bên trong, cô gái ấy đang bị xiềng trong một căn lều nhỏ, chờ ngày bị xử bắn vì tội đã cứu một người lính Việt Nam ba năm trước. Tôi tên Nguyễn Văn Hưng, quê ở Triệu Phong, Quảng Trị. Năm đó tôi hai mươi sáu tuổi, thuộc tổ trinh sát đại đội hai tiểu đoàn bảy. Bây giờ tóc tôi đã bạc quá nửa, nhưng mỗi khi nhớ lại mùa mưa năm 1979, lòng tôi vẫn nặng như có đá đè.

Chuyện bắt đầu từ một chuyến trinh sát sâu. Chúng tôi bị phục kích, đạn nổ sát tai, đất đá tung lên mù mịt. Tôi chỉ kịp lăn xuống hõm đất, bắn trả vài loạt AK để mở đường cho đồng đội, nhưng trong lúc di chuyển, một mảnh đạn găm vào bắp đùi. Tôi mất dấu tổ, lạc vào rừng già. Rừng Campuchia ban đêm khác hẳn rừng quê mình – dày, ẩm, và tối đặc đến mức chỉ có thể dò đường bằng chân. Mưa đổ xuống không thành giọt mà như cả tấm màn nước phủ lên người. Tôi cố lê từng bước, nhưng cơn sốt rét ập đến từ ngày thứ hai, người tôi run như cầy sấy, răng va vào nhau lập cập, tai nghe như có tiếng gió hú. Đến buổi chiều, tôi ngã gục bên bờ một con suối nhỏ. Nước lạnh ngấm vào da, còn người tôi nóng như lửa đốt. Tôi nghĩ đến mẹ tôi ngồi vá áo dưới ngọn đèn dầu, và tôi không sợ chết, nhưng tôi sợ chết mà không ai biết.

Rồi tôi tỉnh lại trong mùi khói bếp. Một giọng nói nhỏ mềm nhưng rõ ràng cất lên bằng tiếng Khmer lẫn tiếng Việt lơ lớ: “Đừng cử động, anh sốt nặng lắm.” Tôi nằm trên tấm phản gỗ thấp, bắp đùi được băng lại bằng vải thô, trên trán có khăn ướt. Trước mặt tôi là một cô gái trẻ da ngăm, đôi mắt đen sâu và bình thản đến lạ. Tóc cô buộc gọn, tay cô bưng bát cháo loãng bốc khói. Tôi hỏi cô là ai, cô chỉ đáp: “Nhà tôi gần suối, thấy anh ngã ngoài bờ nước, nếu không kéo vào anh sẽ chết.” Tôi hiểu ngay mình đang ở trong một căn nhà sàn của dân làng Khmer, và việc cô giấu tôi đồng nghĩa với việc cả gia đình cô có thể bị giết nếu Pôn Pốt phát hiện. Tôi hỏi: “Cô biết tôi là bộ đội Việt Nam?” Cô gật đầu: “Biết, nhưng người bị thương thì phải cứu.” Câu nói ấy đến bây giờ tôi vẫn nhớ nguyên từng chữ.

Những ngày sau đó, tôi nửa mê nửa tỉnh, cơn sốt lên xuống như sóng. Mỗi lần mở mắt, tôi đều thấy cô ngồi gần đó, thay khăn, đun nước, giã lá thuốc. Có lúc tôi nghe tiếng chân người ngoài sàn, cô lập tức kéo phên che lại, giấu tôi dưới gầm phản. Một lần, tiếng giày đinh bước lên bậc thang, giọng đàn ông quát lớn; tôi nằm im, tay nắm chặt khẩu AK đặt sát bên. Nếu họ phát hiện, tôi sẽ bắn. Nhưng họ không vào, chỉ lục soát ngoài sân rồi bỏ đi. Đêm đó, cô ngồi sát cửa sổ, lặng im rất lâu; tôi thấy vai cô run nhẹ. Tôi biết cô sợ, nhưng cô không bỏ tôi. Ngày thứ năm, tôi đỡ sốt, có thể ngồi dậy. Tôi nói cô không nên giữ tôi lâu, nguy hiểm lắm. Cô nhìn tôi, ánh mắt không trách móc, không bi lụy, chỉ bình thản: “Anh đi được thì đi, tôi không giữ, nhưng đừng chết giữa rừng.”

Sáng hôm sau, đơn vị tôi tìm được dấu vết, lần ra tới nhà cô. Khi đồng đội cõng tôi xuống sàn, tôi quay lại nhìn cô lần cuối. Tôi không hỏi tên cô, không dám hỏi, vì nếu biết tên, tôi sợ mình sẽ nhớ mãi. Tôi chỉ nói một câu: “Nếu còn sống, tôi sẽ quay lại.” Cô không đáp, chỉ gật đầu nhẹ.

Ba năm sau, chiến sự vẫn chưa dứt hẳn, tôi lúc ấy đã là tổ trưởng trinh sát. Trong một lần nắm tin ở vùng giáp danh, một cụ già Khmer thì thầm với chúng tôi rằng có một cô gái từng cứu bộ đội Việt bị Pôn Pốt bắt vì nghi tiếp tế. Tôi hỏi: “Cô ấy ở đâu?” Ông chỉ tay về phía rừng sâu, nơi có một doanh trại lớn dựng giữa ba lớp hàng rào và hầm ngầm. Tim tôi trùng xuống. Tôi hỏi tên cô. Ông đáp nhỏ: “Soria.” Lần đầu tiên tôi biết tên cô. Đêm đó, tôi ngồi một mình dưới tán rừng, khẩu AK đặt ngang đầu gối. Gió thổi qua tán cây nghe như tiếng thở dài. Ba năm trước, cô cứu tôi mà không cần biết tôi là ai. Bây giờ cô bị giam vì đã từng cứu tôi. Tôi biết nhiệm vụ của trinh sát là quan sát, không hành động cảm tính, nhưng cũng có những món nợ không thể để người khác trả thay. Tôi đứng dậy, nhìn về phía ánh lửa xa xa, và tôi hiểu rằng nếu bước vào đó, tôi có thể không trở ra. Nhưng tôi nợ cô một mạng sống, và tôi sẽ đi.

Tôi không nói ngay với đơn vị về ý định của mình. Làm trinh sát nhiều năm, tôi hiểu cảm xúc là thứ nguy hiểm nhất trên chiến trường – nó làm người ta nóng vội, mà nóng vội thì dễ chết. Tôi phải vào đó với cái đầu lạnh. Ba ngày sau khi nhận tin về Soria, tôi cùng tổ trinh sát bám rừng theo hướng cụ già chỉ. Chúng tôi di chuyển chậm, thấp, cách nhau đủ xa để nếu có mìn thì không mất cả tổ. Rừng khu ấy đất dày ẩm, có dấu chân giày đinh in thường xuyên. Đến chiều ngày thứ hai, chúng tôi thấy khói mỏng bốc lên giữa tán cây. Tôi dùng ống nhòm quan sát từ một mô đất cao: doanh trại Pôn Pốt hiện ra, ba lớp rào – lớp ngoài là trông che cắm nghiêng xen kẽ dây thép, lớp thứ hai là dây kẽm gai, lớp trong cùng có vọng gác gỗ cao khoảng ba mét, lính thay phiên canh. Phía sau dãy lán chính là những ụ đất lồi lõm – miệng hầm thông nhau, kiểu phòng thủ đặc trưng. Đây không phải nơi giữ dân thường đơn thuần, đây là doanh trại có tổ chức. Tôi quan sát suốt gần hai tiếng, thay ca gác mỗi hai giờ. Ban đêm có hai tổ tuần tra đi vòng ngoài hình rích rắc, không đốt nhiều đèn. Chúng quen với bóng tối.

Tôi rút về điểm tập kết, báo cáo đầy đủ với đại đội trưởng. Anh nghe xong im lặng một lúc rồi hỏi: “Cậu chắc cô gái ấy còn sống?” Tôi đáp thẳng: “Có khả năng họ chưa xử bắn ngay, nghĩa là còn khai thác.” Anh nhìn tôi kỹ, có lẽ hiểu mối liên hệ, nhưng không hỏi sâu. “Không thể mở trận đánh lớn,” anh nói. Vị trí ấy quá gần khu dân cư, nếu đánh mạnh, họ rút xuống hầm lại tốn quân. Tôi biết điều đó. Tôi nói: “Cho tôi đi trinh sát sâu một mình. Nếu xác định được vị trí giam giữ, tôi có thể đưa cô ấy ra mà không cần nổ súng lớn.” Anh nhìn tôi rất lâu, rồi thở ra: “Ba giờ sáng ngày kia. Nếu quá sáu giờ không có tín hiệu, chúng tôi rút, không ai vào cứu.” Tôi gật đầu.

Đêm đó tôi không ngủ. Tôi tháo bớt những thứ không cần thiết, chỉ mang theo một khẩu AK với hai băng đạn, một dao găm, hai quả lựu đạn, một cuộn dây nhỏ, một miếng vải tối màu quấn tay. Trước giờ xuất phát, anh em trong tổ vỗ nhẹ vai tôi. Tôi bò từ lúc nửa đêm, vòng từ hướng suối, nơi đất mềm dễ che dấu vết. Gần ba giờ sáng, tôi nằm cách lớp rào ngoài cùng khoảng bốn mươi mét. Gió đêm thổi, trông che phát ra tiếng rít nhẹ. Tôi quan sát nhịp tuần tra: hai bóng đen đi qua, cách nhau chừng mười bước, giày xột xoạt trên lá khô. Tôi đợi họ khuất hẳn, rồi trườn lên. Lớp trông ngoài không khó vượt, tôi dùng gậy nhỏ đẩy nhẹ từng nhánh, luồn người qua. Mất gần mười phút. Lớp kẽm gai thứ hai mới thật sự nguy hiểm – chỉ một tiếng dẹt nhỏ cũng đủ báo động. Tôi quấn vải quanh tay, nhẹ nhàng nâng sợi dây lên, không cắt, chỉ tạo khe vừa đủ cho thân người chui qua. Mồ hôi chảy dọc sống lưng dù trời lạnh. Vào được lớp thứ hai, tôi nằm im thêm mười lăm phút. Không động tĩnh. Vọng gác bên phải, một bóng người dựa súng, đang ngáp. Tôi bò sát đất, lợi dụng khoảng tối giữa hai lán. Gần đến khu hầm phía sau, tôi nghe thấy tiếng phụ nữ ho khẽ. Tôi khựng lại, tim đập mạnh. Qua khe hờ của một vách gỗ mỏng, tôi nhìn vào bên trong: ánh đèn yếu, ba người phụ nữ ngồi dựa tường, tay bị chói lòng. Một người ngồi hơi tách ra, gương mặt gầy hơn tôi nhớ, nhưng đôi mắt ấy tôi nhận ra ngay – Soria. Cô cúi đầu, tóc xõa xuống một bên vai, cổ tay có vết dây siết đỏ hẳn. Tôi siết chặt chuôi d;ao g;ăm…

Hai tên gác đứng cách lều chừng mười lăm mét, nói chuyện nhỏ bằng tiếng Khmer. Tôi đợi cả hai quay lưng, lăn người vào vùng tối sát vách gỗ. Tôi trườn ra sau lều, nắm chặt dao. Một tên gác bước lùi lại gần để tiểu tiện; tôi lao tới, một tay bịt miệng, một tay kéo mạnh về sau, lưỡi dao đi nhanh gọn. Hắn chỉ kịp giật nhẹ rồi lịm đi. Tên còn lại quay đầu nhìn quanh, tôi ném một hòn sỏi sang phía ngược lại, hắn bước nhanh về đó, tôi áp sát từ sau, siết chặt cổ hắn. Hai chúng tôi vật xuống đất – đêm rừng vẫn im. Tôi ghì đến khi hắn mềm người. Mồ hôi lạnh chảy dọc thái dương, nhưng tôi biết từ lúc này mọi chuyện không còn đường lui.

Tôi đẩy cửa lều. Ánh đèn dầu hắt lên gương mặt Soria. Cô ngẩng lên, đôi mắt mở lớn – nhận ra tôi. Tôi đặt ngón tay lên môi, quỳ xuống cắt dây trói. Hai người phụ nữ kia nhìn tôi hoang mang, tôi nói nhanh bằng tiếng Việt rồi lặp lại vài câu Khmer: ai đi được thì theo lối sau, không gây tiếng động. Người lớn tuổi lắc đầu – họ còn con nhỏ, nếu chạy cả gia đình sẽ bị trả thù. Tôi quay lại nhìn Soria: “Đi được không?” Cô gật đầu. Nhưng ngay lúc ấy, một tiếng còi gác vang lên từ cổng chính – đổi ca bất thường. Tôi nắm tay Soria: “Đi ngay.” Chúng tôi trườn ra sau lều, men theo rãnh thoát nước dẫn về khu hầm. Chưa được mười mét, tiếng hét vang lên sau lưng – chúng đã phát hiện xác lính gác. Tiếng chân dồn dập, một loạt đạn bắn loạn vào khoảng tối. Tôi kéo Soria ngã xuống rãnh đất, đất ẩm bắn lên mặt. Tôi không thể nổ súng bừa bãi – một phát AK trong đêm sẽ kéo cả doanh trại đổ về.

Tôi quay đầu nhìn cô. Giữa tiếng la hét và bước chân đang tiến gần, cô vẫn bình tĩnh: “Có đường hầm phía sau kho lương, tôi từng bị dẫn qua.” Chúng tôi bò sát đất hướng về ụ đất cách đó chừng ba mươi mét. Đạn rít sát trên đầu. Cô chỉ tay vào một tấm ván thấp bị che bởi bao tải cũ. Tôi trườn tới nhấc bao tải, bên dưới là nắp hầm. Một viên đạn sượt qua vai tôi, rát buốt. Tôi kéo nắp lên, Soria trườn xuống trước. Tôi vừa đặt chân xuống hầm thì ánh đèn pin quét ngang. Tôi đóng nắp, kéo thanh gỗ chặn ngang. Bóng tối nuốt cả hai.

Đường hầm hẹp, thấp. Tôi bật đèn pin bọc vải đỏ. “Rẽ trái, rồi phải, có ngách nhỏ.” Soria thì thầm. Chúng tôi di chuyển nhanh. Phía trên, tiếng chân rầm rập, nắp hầm bị giật mạnh. Tôi rút quả lựu đạn cuối cùng, tháo chốt, buộc vào thanh gỗ ngang lối đi. Rồi tôi kéo cô đi tiếp. Tiếng nổ vang lên sau lưng, đất rung chuyển. Chúng tôi bò thêm gần hai mươi mét thì lối mở rộng hơn, hai nhánh rẽ. Soria khựng lại: “Tôi không nhớ rõ nữa.” Tiếng địch phía sau vẫn đuổi. Tôi nhắm mắt hình dung cấu trúc doanh trại – nếu hầm nối ra phía sau đồi, hướng phải sẽ dẫn ra rìa rừng. Tôi chọn nhánh phải. Thêm vài chục bước, tôi nghe tiếng gió lùa. Chúng tôi bò ra qua một lỗ thoát nhỏ giữa bụi rậm. Không khí đêm ùa vào phổi, nhưng ánh đèn pin từ sườn đồi bên phải quét tới – chúng đã vòng chặn đầu. Một loạt đạn bắn xối xuống. Tôi kéo Soria lăn xuống sườn dốc, đất trơn vì mưa. Tôi nhấc AK bắn một loạt ngắn về phía ánh đèn, buộc chúng nằm xuống, rồi kéo cô chạy dọc chân đồi. Phía trước là rãnh đất sâu dẫn về con suối. Tôi đổi hướng, vòng trái qua cây cổ thụ. Tiếng bước chân vẫn đuổi sát. Chạy được chừng năm chục mét, một tiếng tách khô dưới chân – mìn dây. Tôi đẩy Soria ngã xuống, tiếng nổ hất tôi lăn sang bên, vai trái rát buốt. Tôi lồm cồm ngồi dậy, máu thấm nóng hông. “Không sao,” tôi nói, nhưng tốc độ sẽ giảm.

Qua lớp cây thưa, tôi nghe rõ tiếng nước chảy xiết. Con suối đen ngòm. Tôi siết lại dây súng, nắm tay cô chạy. Nước không quá rộng, chừng hai chục mét, nhưng chảy rất mạnh. Tôi tháo dây súng, buộc một đầu vào thắt lưng mình, đầu kia đưa cho cô. “Nếu tôi trượt, kéo.” Nước lạnh cắt da. Tôi giữ AK cao trên đầu. Đạn bắn xuống nước tạo cột nước văng lên. Tiến được nửa đường, chân tôi hụt vào hố sâu, nước trùm đầu. Soria bám vào tăng đơ phía sau, kéo ngược lại – cô không đủ sức giữ lâu, nhưng đủ để tôi tìm lại điểm tựa. Tôi chòi lên mặt nước: “Bám sát!” Chúng tôi bơi chéo xuống hạ lưu. Cuối cùng chân tôi chạm đá cứng. Tôi kéo cô lên bờ, lăn vào đám lau thấp. Phía bên kia, ánh đèn pin vẫn quét, bắn thêm vài loạt rồi im dần. Tôi kéo cô bò thấp dọc bờ suối thêm năm chục mét rồi mới rẽ lên rừng. Vai tôi nhức buốt. Soria xé một mảnh vải từ gấu áo, rửa vết thương rồi băng lại. “Anh không nên quay lại,” cô nói. Tôi nhìn thẳng vào mắt cô: “Nếu không quay lại, tôi sẽ không sống yên.” Xa xa, tiếng cú rúc.

Tôi biết địch sẽ lục soát lúc trời sáng. “Đi tiếp,” tôi nói.

Trời hửng sáng. Chúng tôi di chuyển chậm, cố không để lại dấu. Sau gần một giờ vượt địa hình hiểm trở, tiếng địch dần xa. Khi đến rìa vùng kiểm soát của ta, một loạt đạn yểm trợ từ phía anh em bắn về. Chúng tôi lao qua vạch rừng cuối cùng. Hai cánh tay kéo chúng tôi vào sau mô đất. Tôi ngã ngồi xuống đất, lần đầu tiên thấy chân mình run. Soria quỳ bên cạnh, nắm chặt tay tôi. Cuộc truy đuổi tạm dừng. Nhưng câu chuyện chưa kết thúc – phía trước còn một quyết định khác, không liên quan đến đạn.

Buổi trưa, đại đội trưởng gọi tôi vào hầm. “Cậu biết mình vừa làm gì không?” “Tôi biết, tôi chấp nhận kỷ luật.” Anh im lặng: “Nhưng cậu cũng mang được cô ấy ra. Cô ấy không thể về làng cũ, nhà đã bị đốt từ năm ngoái.” Tin đó như nhát dao lạnh. Chiều muộn, tôi tìm Soria. Cô ngồi bên nồi nước, áo dân công, vết hằn cổ tay còn đỏ. “Nhà tôi không còn. Anh biết tôi về đâu?” Tôi khựng lại. “Ở đây tạm thời an toàn,” tôi nói. “Em có thể ở khu dân cư gần biên giới.” Cô nhìn thẳng tôi: “Còn anh?” Tôi cười nhạt: “Tôi vẫn là lính.” Cô im lặng rồi nói nhỏ: “Ba năm trước tôi cứu anh vì mạng người. Đêm anh quay lại vì nợ. Nhưng từ giờ tôi không muốn chỉ là một món nợ. Tôi không còn gia đình, không còn làng. Nếu anh về Việt Nam, tôi muốn đi cùng.” Tôi nhìn cô thật lâu. Chiến trường lấy đi nhiều thứ, nhưng trong mất mát có những điều nảy mầm. “Tôi không hứa được điều dễ dàng,” tôi nói thật. “Anh chỉ cần sống,” cô đáp. Tôi bật cười khẽ: “Điều đó còn khó hơn lời hứa.” Cô cũng cười – lần đầu tiên kể từ lúc bị giam.

Vài tháng sau, đơn vị nhận lệnh rút về nước. Trên đường về Quảng Trị, Soria ngồi bên tôi, nhìn cánh đồng nắng nhạt. “Ở đó có suối không?” cô hỏi. “Tôi sẽ dẫn em ra bờ sông.” Cô mỉm cười – nụ cười của người chuẩn bị bắt đầu lại. Chiến trường khép lại phía sau, nhưng một hành trình khác vừa mở ra. Giờ đây, mỗi sáng khi mặt trời lên trên cánh đồng Triệu Phong, tôi nhìn sang Soria đang tưới rau trước sân. Cô ngẩng lên bắt gặp ánh mắt tôi, không cần nói gì. Chúng tôi đã đi qua đủ đạn và nước siết để hiểu rằng kết thúc may mắn không phải là không có mất mát, mà là còn có người ngồi bên mình sau tất cả. Và với tôi, như thế là đủ.

 


© 2026 chuyenthienha.com
Nội dung thuộc bản quyền website. Vui lòng ghi rõ nguồn khi sao chép.

Lên đầu trang