Sáng sớm hôm ấy, cả làng Ngọc Hoà chìm trong sương ᴍù dày đặc. Tiếng kèn đáᴍ ᴛᴀɴɢ vang lên ɴãᴏ ɴề, từng bước chân người đưa tiễn ʟầᴍ ʟũɪ tiến ra cánh đồng cuối làng, nơi ᴍộ phần của ông Lâm – một người nông dân hiền lành vừa ǫᴜᴀ đờɪ ở ᴛᴜổɪ 𝟼𝟽 – đang được đào sẵn.
Ông Lâm sống một mình mấy chục năm, vợ ᴍấᴛ sớm, con cái đi làm xa, chỉ còn chú trâu đựᴄ tên Bờm ở bên. Hơn mười năm qua, ngày nào người ta cũng thấy cảnh ông Lâm cầm roi tre, vừa đi vừa vỗ nhẹ lên lưng Bờm, miệng gọi nó bằng giọng trìu mến như gọi đứa con trai:
– Đi nào, Bờm ơi. Hôm nay mình cày ruộng lúa bên xóm trên nhé con.
Hết mùa cày, ông dắt nó đi ᴛắᴍ sông, chà lưng cho nó sạch sẽ, gỡ từng con vắt bám trên da. Những ngày mưa gió, ông che thêm tấm bạt lớn để Bờm khỏi ướt. Lúc ông ốm, dù trâu không hiểu tiếng người, nhưng nó cứ quanh quẩn ngoài cửa sổ, thỉnh thoảng rống lên những tiếng ʙᴜồɴ ʙã lạ thường.
Đáᴍ ᴛᴀɴɢ hôm ấy, không ai nghĩ đến việc dắt Bờm theo. Nhưng khi đoàn người vừa rời khỏi sân, chú trâu bỗng ɢɪậᴛ đứᴛ sợi thừng đang cột nơi gốc xoài, rồi đủng đỉnh đi theo đoàn đưa ᴛᴀɴɢ. Người ta xì xàᴏ:
– Trâu mà cũng biết tiễn chủ sao?
– Chắc nó ngửi thấy mùi quen, nên đi theo đó….
Đến khi quan tài được hạ xuống huyệt, mọi người đứng im lặng, nghe tiếng sư thầy tụng kinh vang vọng giữa cánh đồng. Bờm đứng phía sau, đôi mắt nâu đục ngấn nước. Nó rướn cổ lên nhìn, rồi bất ngờ…”

“Một tiếng “”bịch”” nặng nề đột ngột vang lên giữa sự tĩnh lặng, cắt đứt cả tiếng kinh cầu của sư thầy. Chú trâu Bờm, con vật to lớn, lầm lũi ấy, đã khuỵu hai chân trước xuống nền đất ẩm. Nó quỳ ngay ngắn, đầu cúi gục xuống, hướng thẳng về phía ngôi mộ vừa được lấp đất của ông Lâm.
Và rồi, điều không ai có thể tin nổi đã xảy ra. Từ đôi mắt to, tròn và vốn vô hồn của nó, hai hàng nước mắt lớn bắt đầu lăn dài. Nước mắt chảy thành dòng, thấm đẫm lớp lông đen xù
xì, rơi lã chã xuống mặt đất. Bờm không rống lên, nó chỉ lặng lẽ quỳ ở đó, toàn thân khẽ run lên trong nỗi đau câm lặng.
Cả cánh đồng chết lặng. Tiếng xì xào, bàn tán của đám đông im bặt như có ai đó vừa bấm nút tắt. Hàng trăm con mắt, từ già đến trẻ, đều đổ dồn về phía Bờm, sững sờ, kinh ngạc đến mức không thốt nên lời. Một bà cụ đang lần tràng hạt bỗng làm rơi cả chuỗi xuống đất. Mấy thanh niên vốn chỉ đi cho có lệ cũng há hốc miệng, quên cả việc đang cầm điếu thuốc trên tay.
“”Trời ơi… nó… nó lạy chủ nó kìa…”” – một giọng phụ nữ run rẩy thốt lên, nhưng rồi lại vội lấy tay che miệng, sợ làm kinh động đến cảnh tượng thiêng liêng trước mắt.
Trong sự im lặng đến nghẹt thở ấy, bắt đầu vang lên tiếng sụt sùi. Lúc đầu chỉ là một, hai người, rồi dần dần, tiếng khóc nức nở lan ra. Đó là tiếng khóc của những người hàng xóm già, những người đã chứng kiến tình cảm của ông Lâm và chú trâu Bờm suốt bao năm qua. Cảnh tượng con vật trung thành đang chịu tang chủ đã đánh sập bức tường kìm nén cuối cùng trong lòng họ. Ngay cả vị sư thầy đang làm lễ cũng phải dừng lại, đôi mắt ông ánh lên một sự chấn động chưa từng có. Ông chắp tay, khẽ niệm một câu kinh mà dường như không phải cho người đã khuất, mà cho chính sinh linh đang phủ phục trong nỗi đau kia.”
“Cảnh tượng bi thương ở cánh đồng cuối làng Ngọc Hoà kéo dài đến tận khi hoàng hôn buông xuống. Đám đông dần giải tán, nhưng trong lòng ai nấy đều mang theo hình ảnh chú trâu Bờm phủ phục khóc thương chủ. Chỉ có Hùng, người con rể của ông Lâm, là tỏ vẻ sốt ruột thấy rõ. Hắn liếc nhìn đồng hồ đeo tay đắt tiền, khuôn mặt sưng sỉa vì phải chôn chân ở chốn quê mùa này quá lâu.
“”Thôi, lôi nó về đi chứ, cứ để nó quỳ ở đây đến bao giờ?”” – Hùng càu nhàu với vợ, giọng điệu bực bội.
Cô con gái ông Lâm, tên Lan, giật mình trước sự thô lỗ của chồng. Cô nhìn chú trâu Bờm vẫn đang bất động, lòng trắc ẩn dâng lên. Một bác nông dân lớn tuổi, là hàng xóm thân thiết của ông Lâm, chậm rãi tiến lại gần Bờm. Ông vỗ nhẹ lên cái lưng to lớn, vững chãi của nó.
“”Thôi về đi con… Bờm ơi. Về nhà đi. Ông Lâm đi rồi, nhưng nhà vẫn còn đó. Về thôi con.””
Giọng nói hiền từ, quen thuộc dường như đã chạm đến Bờm. Nó khẽ rùng mình, rồi từ từ, nặng nhọc đứng dậy trên bốn chân. Đôi mắt nó vẫn đỏ hoe, đẫm lệ, ngoái lại nhìn ngôi mộ một lần cuối cùng rồi mới lầm lũi quay gót theo người hàng xóm về nhà.
Buổi tối hôm đó, căn nhà của ông Lâm trở nên lạnh lẽo, trống vắng đến lạ thường. Mùi nhang khói vẫn còn vương vấn trong không khí. Lan, con gái ông, ngồi thẫn thờ trên chiếc chõng tre nơi bố cô vẫn thường ngả lưng. Còn Hùng thì đi đi lại lại, vẻ mặt đăm chiêu tính toán. Hắn dừng lại trước mặt vợ.
“”Em này.”” – Hùng lên tiếng, phá vỡ sự im lặng.
Lan ngước đôi mắt mệt mỏi lên nhìn chồng.
Hùng không chút do dự, nói thẳng vào vấn đề: “”Con trâu này già rồi, xương cốt cả rồi, làm ăn gì được nữa. Giữ lại chỉ tốn cơm tốn cám. Mai tôi gọi người trên thành phố về, họ có xe chuyên dụng. Bán thẳng cho lò mổ lấy ít tiền.””
Từng lời của Hùng như những nhát dao đâm vào lòng Lan. Cô sững người, lắp bắp: “”Anh… anh nói gì vậy? Bố coi nó như con… Vả lại, hôm nay anh cũng thấy rồi đấy, nó…””
“”Nó thì sao?”” – Hùng gạt phắt đi, giọng trở nên gay gắt. “”Nó khóc lóc thì cũng chỉ là con vật thôi! Tình nghĩa không mài ra mà ăn được! Bố mất rồi, giờ phải tính chuyện thực tế. Em thương nó thì được gì? Tiền bán nó còn lo được khối việc, hay em định ôm nó về thành phố nuôi?””
Ánh mắt sắc lạnh và những lời lẽ phũ phàng của Hùng khiến Lan cúi gằm mặt xuống. Sự yếu đuối và lệ thuộc vào chồng đã bóp nghẹt những lời phản đối còn mắc kẹt trong cổ họng cô. Cô biết mình không thể cãi lại. Một nỗi bất lực và tội lỗi dâng lên, cô không dám nhìn ra khoảng sân tối, nơi Bờm đang nằm im lìm, có lẽ vẫn đang chìm trong nỗi đau mất chủ, không hề hay biết số phận của mình đã được định đoạt bởi một quyết định tàn nhẫn. Hùng thấy vợ im lặng thì coi như đã đồng ý. Hắn hài lòng rút điện thoại ra, bắt đầu lướt tìm số của một tay buôn trâu bò quen biết.”
“Đầu ngón tay của Hùng lướt trên màn hình điện thoại, dừng lại ở một cái tên được lưu là “Tú Lò Mổ”. Một nụ cười lạnh lẽo, đầy tính toán hiện lên trên gương mặt hắn. Nhưng ngay khi hắn chuẩn bị bấm nút gọi, một tiếng ho khan từ ngoài ngõ vọng vào, theo sau là tiếng bước chân của nhiều người.
Chưa đầy một phút sau, ông trưởng thôn, một người đàn ông trạc ngũ tuần với gương mặt sạm nắng và dáng vẻ cương trực, đã đứng ngay trước thềm nhà. Đi cùng ông là hai ba bác lớn tuổi trong làng, ai nấy đều mang vẻ mặt nghiêm trọng. Cuộc nói chuyện tàn nhẫn của Hùng với vợ, qua vách liếp mỏng manh, đã vô tình lọt vào tai một người hàng xóm đi ngang qua. Và cái tin sét đánh đó, như một đốm lửa ném vào đồng cỏ khô, đã lan đi khắp làng Ngọc Hoà chỉ trong chốc lát.
Ông trưởng thôn nhìn thẳng vào Hùng, giọng trầm và đanh lại:
“”Anh Hùng, tôi nghe nói anh định bán con Bờm đi à?””
Hùng cất điện thoại vào túi, khoanh tay trước ngực, nhếch mép một cách thách thức.
“”Thì sao hả bác? Trâu nhà tôi, tôi bán thì có gì sai?””

Một người cao tuổi đi cùng không giữ được bình tĩnh, chen vào:
“”Sai chứ! Mày không thấy hôm nay nó khóc thương ông Lâm thế nào à? Con vật còn có tình có nghĩa hơn cả người!””
Ông trưởng thôn giơ tay ra hiệu cho người kia bình tĩnh lại, rồi ôn tồn nói với Hùng, giọng đầy sự khẩn khoản:
“”Hùng này, bác biết bố cháu mất đi là một mất mát lớn. Nhưng con Bờm nó không chỉ là con trâu bình thường. Nó là con vật có nghĩa, đã gắn bó với ông Lâm cả chục năm nay. Cháu bán nó đi cho lò mổ là mang tội đấy. Hay thế này, để làng xóm góp tiền lại, chuộc nó từ gia đình. Chúng tôi sẽ nuôi nó ở sân đình, để nó sống trọn đời. Coi như cũng là một cái tình với người đã khuất.””
Lời đề nghị hợp tình hợp lý của ông trưởng thôn khiến Lan, đang ngồi chết lặng trên chõng tre, ngẩng bật dậy. Một tia hy vọng le lói trong đôi mắt đẫm nước của cô. Cô nhìn chồng, cầu khẩn.
Nhưng Hùng chỉ cười khẩy một tiếng đầy khinh miệt.
“”Các bác cứ lo chuyện bao đồng. Tiền của các bác thì được bao nhiêu mà đòi chuộc? Trâu của nhà tôi, tài sản của bố vợ tôi để lại, tôi có toàn quyền quyết định. Tôi không cần ai dạy tôi phải làm gì.””
Hắn nói, giọng đanh lại, nhấn mạnh từng chữ, ánh mắt quét qua từng gương mặt già nua của những người dân làng với vẻ trịch thượng.
“”Chuyện nhà tôi, mời các bác đừng xía vào. Mời các bác về cho, nhà tôi còn có việc.””
Thái độ phũ phàng và những lời lẽ cạn tàu ráo máng của Hùng như một gáo nước lạnh dội thẳng vào lòng tốt của những người dân quê chất phác. Ông trưởng thôn sững người, gương mặt vốn cương trực giờ đỏ bừng lên vì tức giận và cả sự bất lực. Ông siết chặt bàn tay, nhìn Hùng trân trối rồi lắc đầu ngao ngán.
“”Được. Nếu anh đã nói vậy. Nhưng anh hãy nhớ, ở đời có luật nhân quả đấy.””
Nói rồi, ông quay người, dứt khoát bước đi. Những người khác cũng lẳng lặng đi theo, ánh mắt họ nhìn Hùng không còn là sự khuyên can mà là sự khinh bỉ và chán ghét.
Cánh cổng khép lại. Hùng quay vào nhà, bắt gặp ánh mắt van lơn của vợ. Hắn trừng mắt cảnh cáo:
“”Em liệu cái thần hồn đấy! Đừng có mà làm rách việc!””
Lan run rẩy cúi đầu, nước mắt lại lã chã rơi. Ngoài sân, chú trâu Bờm khẽ trở mình trong giấc ngủ không yên, không hề hay biết rằng cơn bão số phận đang chuẩn bị ập xuống đầu nó, và cả ngôi làng Ngọc Hoà cũng đã vì nó mà dậy sóng.”
“Màn đêm đặc quánh cuối cùng cũng bị đẩy lùi bởi những vệt sáng yếu ớt của buổi sớm mai. Nhưng không khí trong căn nhà của ông Lâm còn ngột ngạt và lạnh lẽo hơn cả đêm qua. Lan ngồi bó gối trên chiếc chõng tre, mắt sưng húp, thẫn thờ nhìn ra khoảng sân trống vắng. Cô đã thức trắng đêm, những lời phũ phàng của chồng và ánh mắt thất vọng của dân làng cứ xoáy sâu vào tâm can.
Hùng thì ngược lại. Hắn dậy từ sớm, đi đi lại lại ngoài sân, thỉnh thoảng lại liếc về phía con Bờm với ánh mắt của một kẻ đã xong việc. Hắn không hề tỏ ra hối hận, chỉ có sự sốt ruột chờ đợi.
Đúng như dự tính, khi sương sớm còn chưa tan hẳn, một tiếng động cơ gầm gừ từ xa vọng lại, ngày một lớn dần. Một chiếc xe tải nhỏ, cũ kỹ với phần thùng sau được che chắn bằng những thanh sắt hoen gỉ, phanh kít một tiếng chói tai rồi đỗ xịch ngay trước cổng nhà.
Từ cabin, một gã đàn ông to béo, da ngăm đen bước xuống. Gã mặc chiếc áo ba lỗ đã ngả màu, để lộ những bắp thịt cuồn cuộn và hình xăm vằn vện trên cánh tay. Đó chính là Tú Lò Mổ. Ánh mắt gã sắc lẹm, đảo một vòng quanh sân rồi dừng lại ngay trên thân hình vạm vỡ của chú trâu Bờm. Một cái nhếch mép hài lòng hiện lên trên gương mặt thô kệch của gã.
Hùng vội vã chạy ra mở cổng, cười xun xoe:
“”Đúng giờ quá anh Tú.””
Tú Lò Mổ không đáp, lẳng lặng đi thẳng vào sân, tiến lại gần con Bờm đang nằm im. Gã vỗ tay bôm bốp vào mông nó, tấm tắc:
“”Hàng ngon! Con này phải được tạ rưỡi thịt chứ không ít.””
Nói rồi, gã rút từ túi quần một cọc tiền dày cộp, đưa cho Hùng một nửa.
“”Cọc trước. Lên xe xong tôi trả nốt.””
Hùng sáng rực mắt, hai tay vồ lấy cọc tiền, đếm lia lịa không thèm giấu giếm. Hắn nhét vội tiền vào túi, rồi quay người, tay chỉ thẳng vào Bờm, giọng lạnh lùng đến tàn nhẫn:
“”Đấy, ông bắt nó đi.””
Ngay khoảnh khắc bàn tay của Hùng chỉ về phía mình, Bờm dường như cảm nhận được tất cả. Nó bật dậy, bốn chân run rẩy. Sợi dây thừng buộc tạm ở cổ căng cứng. Nó lùi lại từng bước, đôi mắt to tròn, hiền lành ngày nào giờ đây ngập tràn sự hoảng loạn và sợ hãi. Nó nhìn chằm chằm vào gã lái buôn lạ mặt, một kẻ mang theo mùi của máu và sự chết chóc.
Từ trong cổ họng nó, một tiếng rống bật ra, nhưng không còn là tiếng rống oai hùng trên đồng ruộng hay tiếng gọi chủ tha thiết nữa. Đó là một tiếng kêu khàn đặc, ai oán và tuyệt vọng. Nó lắc mạnh đầu, cố giật đứt sợi dây, ánh mắt không rời khỏi Tú Lò Mổ, như một lời kháng cự cuối cùng.
Lan đứng chết trân ở thềm nhà, chứng kiến tất cả. Cô bưng miệng, tiếng nấc nghẹn lại trong cổ họng. Lời van xin của cô giờ đây đã quá muộn màng. Cuộc giao dịch lạnh lùng đã hoàn tất, và bản án tử dành cho Bờm chỉ còn chờ được thi hành.”
“Thấy con Bờm lì lợm, Tú Lò Mổ mất hết kiên nhẫn. Gã nhổ toẹt một bãi nước bọt xuống đất, vằn mắt lên.
“”Cái thá gì vậy? Tưởng mày là ông trời chắc?””
Gã quay sang Hùng, hất hàm:
“”Mày, ra phụ một tay. Đẩy đít nó lên!””
Hùng, dù có chút chùn tay, nhưng nghĩ đến số tiền còn lại, hắn liền xắn tay áo lên, chạy ra phía sau Bờm. Tú Lò Mổ ở phía trước, dồn hết sức bình sinh giật mạnh sợi dây thừng. Hùng ở phía sau, hai tay bám vào cặp mông căng tròn của Bờm, cố gắng đẩy tới.
“”Đi nào! Đi! Mày có đi không thì bảo!”” – Hùng gằn giọng, mặt đỏ gay vì dùng sức.
Nhưng tất cả đều vô ích. Chú trâu Bờm gồng cứng cả người lại, bốn chiếc chân như bốn cột sắt được đóng thẳng xuống nền sân đất nện. Sợi dây thừng căng như dây đàn, hằn sâu vào cổ nó, nhưng nó quyết không nhúc nhích dù chỉ một phân. Sức mạnh của hai gã đàn ông lực lưỡng chẳng thấm vào đâu so với sự kháng cự âm thầm mà quyết liệt của một con vật trung thành.
Sự bất lực nhanh chóng biến thành cơn thịnh nộ. Tú Lò Mổ thở hồng hộc, buông sợi dây thừng ra. Gương mặt gã tối sầm lại, còn đáng sợ hơn cả hình xăm vằn vện trên tay.
“”Mẹ kiếp! Gặp phải con trâu lì.”” – Gã rít lên qua kẽ răng.
Gã quay ngoắt người, đi thẳng về phía chiếc xe tải. Chỉ vài giây sau, gã quay lại với một cây roi da đen bóng trong tay. Cây roi dài, quất vào không khí nghe một tiếng “”vút”” ghê rợn.
Hùng thấy vậy thì tái mặt: “”Anh Tú… từ từ…””
Nhưng lời hắn chưa kịp dứt, Tú Lò Mổ đã vung tay.
CHAN CHÁT!
Tiếng roi da khô khốc, tàn nhẫn giáng thẳng xuống tấm lưng dày của Bờm. Một lằn roi đỏ ứa máu lập tức hằn sâu lên lớp da đen bóng. Bờm rống lên một tiếng đau đớn, toàn thân nó run lên bần bật, một chân sau khụy nhẹ xuống. Nỗi đau thể xác xé toạc sự kiên định của nó.
“”Á!”” – Lan ở thềm nhà không kìm được mà hét lên một tiếng thất thanh, hai tay bưng chặt lấy miệng.
“”Đi mau con vật cứng đầu này!”” – Tú Lò Mổ hét lên, sự hung hãn đã lấn át hết lý trí.
Bờm bị đánh đau điếng, đôi mắt nó ngập đầy nước. Nhưng thay vì sợ hãi mà bước đi, nỗi đau dường như lại thổi bùng lên sự ngoan cố cuối cùng. Nó ngẩng phắt đầu dậy, đôi mắt đỏ ngầu căm phẫn nhìn thẳng vào kẻ đã ra tay với mình. Nó lại gồng mình, bốn chân bặm chặt xuống đất hơn nữa, mặc cho vết roi trên lưng bỏng rát. Nó nhất quyết không đi.”
“Thái độ thách thức trong đôi mắt đỏ ngầu của Bờm như một mồi lửa châm thẳng vào thùng thuốc súng là Tú Lò Mổ. Gã nghiến răng ken két, cơn điên dâng lên tận đỉnh đầu.
“”À, mày còn dám lườm tao hả con súc sinh?””
Gã gầm lên, vung cây roi da lên lần nữa. Hùng hoảng hốt la lên: “”Anh Tú, đừng! Đánh nữa nó chết mất!””
Nhưng đã quá muộn.
CHAN CHÁT! CHAN CHÁT!
Hai tiếng roi nữa giáng xuống không thương tiếc, cày nát tấm lưng của Bờm. Lần này, gã không chỉ quất vào lưng mà còn quất cả vào phần đầu, vào cổ, bất cứ đâu gã có thể vung tới.
Máu từ những lằn roi cũ và mới bắt đầu rỉ ra, nhuộm đỏ một mảng da đen. Bờm lảo đảo, cơn đau thể xác dường như đã lên tới đỉnh điểm. Nhưng thay vì gục ngã, một điều không ai ngờ tới đã xảy ra.
Từ sâu trong lồng ngực to lớn của nó, một âm thanh bắt đầu trào ra. Âm thanh ấy ban đầu chỉ là tiếng ừ hừ đau đớn, nhưng rồi lớn dần, lớn dần, biến thành một tiếng rống kinh thiên động địa.
“”ROOOOOOOOAAAAAAARRRRRR!””
Tiếng rống không còn là của một con trâu hiền lành, mà là tiếng gầm của một mãnh thú bị dồn vào đường cùng. Tiếng rống xé toạc không gian tĩnh lặng của buổi trưa, vang dội khắp xóm làng, khiến những người dân đứng xem từ xa cũng phải giật mình kinh hãi. Tú Lò Mổ và Hùng đứng sững lại, tai ù đi vì âm thanh khủng khiếp ấy.
Ngay trong khoảnh khắc mọi người còn đang bàng hoàng, Bờm dồn tất cả sức lực, sự uất hận và nỗi đau vào một cú giật cuối cùng. Nó cúi gằm đầu xuống, cặp sừng sắc nhọn gần như chạm đất, rồi bật toàn bộ cơ thể về phía sau.
PHỰT!
Sợi dây thừng to bằng cổ tay, thứ đã trói buộc nó, đã khiến nó chịu bao đòn roi, đứt tung như một sợi chỉ. Sức giật mạnh đến nỗi Tú Lò Mổ, kẻ đang nắm một đầu dây, bị kéo lảo đảo ngã dúi dụi về phía trước, suýt đập mặt xuống đất.
Được tự do!
Không một giây chần chừ, Bờm quay đầu. Nó không tấn công ai cả. Mục tiêu duy nhất của nó là con đường làng quen thuộc. Bằng một sức mạnh hoang dại, nó lao thẳng ra khỏi sân nhà ông Lâm, húc tung cánh cổng tre ọp ẹp.
Nó chạy. Nó chạy thục mạng. Bốn vó nện xuống con đường đất bụi bay mù mịt.
Tú Lò Mổ sau một giây choáng váng liền bừng tỉnh. Gương mặt gã méo xệch đi vì tức giận và hoảng hốt.
“”Mẹ kiếp! Đứng đấy làm gì? Đuổi theo nó!”” – Gã hét vào mặt Hùng.
Cả hai cuống cuồng lao theo. Tiếng chửi rủa của Tú, tiếng la thất thanh của Hùng vang lên náo loạn cả một góc làng. Nhưng vô ích. Tốc độ của hai gã đàn ông sao có thể bì được với một con trâu đang trong cơn hoảng loạn và quyết tâm tột độ. Bóng đen của Bờm nhỏ dần, nhỏ dần rồi mất hút ở cuối con đường làng, để lại sau lưng hai kẻ bất lực và đám bụi mờ mịt.”
“Nhưng Bờm không chạy lung tung. Nó không chạy vì hoảng loạn. Trong tâm trí đơn sơ của nó, có một mục tiêu duy nhất, một nơi nương tựa cuối cùng. Bỏ lại sau lưng tiếng chửi rủa của Tú Lò Mổ và sự náo loạn của làng Ngọc Hoà, nó lao theo con đường đất quen thuộc, con đường mà ngày nào ông Lâm cũng dắt nó đi.
Bốn vó guồng lên không mệt mỏi, bất chấp những lằn roi bỏng rát trên lưng, bất chấp máu vẫn đang rỉ ra. Hơi thở nó phì phò, lồng ngực phập phồng như muốn vỡ tung. Nó băng qua những rặng tre, những bờ ao, tất cả đều là những hình ảnh thân thuộc đã khắc sâu vào ký ức của hơn mười năm gắn bó.
Cuối cùng, con đường làng cũng kết thúc, mở ra trước mắt nó là cánh đồng lúa mênh mông, nơi gió chiều thổi hiu hắt. Và ở phía xa, trên một gò đất cao, một nấm mồ đất còn mới tinh, chưa kịp xanh cỏ, đứng cô độc dưới ánh hoàng hôn đang dần buông.
Đó chính là nơi nó cần đến.
Bờm khựng lại một giây, đôi mắt đỏ ngầu nhìn chằm chằm về phía ngôi mộ. Rồi nó lại bắt đầu chạy, lần này chậm hơn, như một đứa trẻ tìm thấy mẹ sau khi đi lạc.
Đến nơi, nó không dừng lại ngay. Nó bắt đầu chạy vòng quanh ngôi mộ, cái mũi to sụ hít hà, tìm kiếm một mùi hương quen thuộc đã vĩnh viễn tan vào lòng đất. Nó đi một vòng, rồi hai vòng, sự bối rối và tuyệt vọng hiện rõ trong từng bước chân nặng nề.
Hương của ông đâu rồi? Cái vuốt ve trìu mến đâu rồi? Tiếng gọi “”Bờm ơi”” ấm áp đâu rồi?
Khi nhận ra tất cả chỉ còn lại là đất lạnh và im lặng, một nỗi đau vô hình còn lớn hơn cả những đòn roi tra tấn thể xác bùng lên trong nó.
Từ lồng ngực ấy lại phát ra một tiếng rống. Nhưng lần này không phải là tiếng gầm thách thức, mà là một tiếng kêu ai oán, xé ruột xé gan. Tiếng rống kéo dài, thê lương, vang vọng khắp cánh đồng trống trải, như một lời than khóc, một lời từ biệt muộn màng gửi đến người chủ đã khuất.
Nó rống lên từng tiếng, mỗi tiếng như rút cạn chút sức lực cuối cùng.
Kiệt sức. Nó đổ sụp xuống. Cả thân hình to lớn nằm phủ phục bên cạnh nấm mồ, áp má vào phần đất lạnh lẽo. Cơ thể nó run lên bần bật, không chỉ vì đau đớn, mà còn vì nỗi sợ hãi và cô độc tột cùng. Nó đã tìm về được chốn bình yên duy nhất mà nó biết, bên cạnh người đã coi nó như con.
Đúng lúc đó, những người dân làng hiếu kỳ chạy theo cũng vừa tới nơi. Cảnh tượng trước mắt khiến tất cả chết lặng. Tiếng xì xào bàn tán im bặt, thay vào đó là sự sững sờ, kinh ngạc và xót xa. Một bà cụ không kìm được, đưa tay lên miệng thốt lên: “”Trời Phật ơi… Nó tìm về với chủ nó này…””
Dưới ánh hoàng hôn đỏ quạch như máu, bóng con trâu trung thành phủ lên nấm mồ cô độc, một hình ảnh bi thương và linh thiêng đến ám ảnh.”
“Trong đám đông, tiếng sụt sùi bắt đầu vang lên. Mấy người phụ nữ vốn nổi tiếng chua ngoa, lắm chuyện, giờ cũng phải lấy vạt áo nâu sồng lên lau vội đôi mắt hoe đỏ. Cảnh tượng con vật trung thành nằm phủ phục bên mộ chủ trong ánh hoàng hôn bi tráng đã đánh tan mọi sự tò mò ban đầu, chỉ còn lại niềm thương cảm thuần khiết. Một thanh niên thấy Bờm thở dốc, liền quay người định chạy về lấy nước.
Nhưng anh chưa kịp đi, từ phía đầu làng đã vang lên tiếng động cơ xe máy gầm rú giận dữ, xé toạc không gian tĩnh lặng, tang thương. Hai cái bóng người lao tới như tên bắn, dừng khựng lại ngay rìa đám đông.
Là con trai ông Lâm, anh Hùng, và gã đồ tể Tú Lò Mổ.
Cả hai thở hổn hển, mặt đỏ gay vì tức giận và mệt mỏi. Nhìn thấy Bờm đang nằm cạnh ngôi mộ, Hùng không có lấy một chút xót thương, chỉ có sự bực tức hiện rõ trên mặt.
Hùng gắt lên, giọng khản đặc:
“Tránh ra cả đi! Mấy người tụ tập ở đây làm gì?”
Gã Tú Lò Mổ lăm lăm sợi dây thừng trong tay, lẩm bẩm chửi thề:
“Con súc sinh chết tiệt! Làm tao mất bao nhiêu công sức. Hùng, mau bắt nó lại, đừng để nó làm trò nữa!”
Hùng sấn sổ bước tới, định tóm lấy sợi dây thừng còn lòng thòng trên cổ Bờm. Anh ta coi đám đông dân làng như không khí, chỉ chăm chăm vào món tài sản sắp tuột khỏi tay mình.
Ngay khi bàn tay Hùng sắp chạm vào Bờm, một bóng người cao gầy, rắn rỏi đã đứng chắn ngay trước mặt anh ta. Đó là ông Bảy, vị trưởng thôn làng Ngọc Hoà. Ông không nói gì, chỉ im lặng đứng đó, ánh mắt nghiêm nghị nhìn thẳng vào Hùng.
Thấy trưởng thôn hành động, mấy thanh niên khỏe mạnh trong làng, những người ngày thường vẫn gọi ông Lâm một tiếng “”bác””, cũng im lặng tiến lên. Họ tự động dàn thành một hàng ngang, đứng bên cạnh vị trưởng thôn, tạo thành một bức tường người vững chãi. Họ không cần nói, nhưng hành động của họ đã thể hiện tất cả: sự bảo vệ, sự phẫn nộ, và sự quyết tâm.
Hùng sững lại, sượng sùng trước hàng rào bất đắc dĩ. Anh ta lắp bắp:
“Bác… bác Trưởng thôn? Bác làm gì vậy? Đây là con trâu của nhà cháu, là chuyện riêng của gia đình cháu!”
Trưởng thôn Bảy lúc này mới cất giọng, tiếng nói của ông không lớn nhưng đanh thép, vang vọng giữa cánh đồng chiều:
“Chuyện riêng ư? Khi cậu nhẫn tâm bán đi người bạn cuối cùng của cha cậu, nó đã không còn là chuyện riêng nữa rồi.”
Ông đưa mắt nhìn về phía Bờm đang nằm mệt lả, rồi lại nhìn vào nấm mồ đất còn mới.
“Nó chạy trốn khỏi lò mổ, băng qua cả làng chỉ để về đây nằm cạnh mộ chủ. Một con vật mà còn biết vẹn nghĩa vẹn tình như thế.”
Ông quay lại, ánh mắt sắc như dao găm thẳng vào Hùng, khiến anh ta bất giác lùi lại một bước.
“Từ giờ,” – Trưởng thôn dõng dạc tuyên bố, từng chữ một như đóng đinh vào không khí – “nó là tài sản của làng Ngọc Hoà. Cậu không có quyền bán nó nữa.”
Gã Tú Lò Mổ định lên tiếng phản đối, nhưng nhìn thấy ánh mắt rừng rực của cả chục thanh niên trai tráng đang lườm mình, gã liền im bặt, nuốt cục tức vào trong.
© 2026 chuyenthienha.com
Nội dung thuộc bản quyền website. Vui lòng ghi rõ nguồn khi sao chép.



